ANH DAT SERVICES & TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAIPHONGS
14
进口笔数
0
出口笔数
$399.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201915166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V4GHYK |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Nhà số 19, Làng Việt Kiều Quốc Tế, 268 Đường Khúc Thừa Dụ, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAIPHONGS |
| 企业英文名称 | ANH DAT SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 19, Làng Việt Kiều Quốc Tế, số 268 đường Khúc Thừa Dụ, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6391 - Hoạt động thông tấn 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933861666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $399.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $360.7K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| GUANGXI HONGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $38.3K | 钢绞线缆、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $991 |
| 2026-07-30 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $204 |