UC Chau Moving Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 含油石蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH úC CHâU MOVING

5
进口笔数
5
出口笔数
$68.4K
进口金额
$68.4K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2025-11-14
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $765 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $765 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔

工商档案

企业注册号0317171212
企查查编码QVNPUN23YD
成立日期2022-02-25
联系地址127/29A Âu Cơ, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÚC CHÂU MOVING
企业英文名称UC CHAU MOVING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址127/29A Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính
电话+84907809499
邮箱uchau@ucchauvn.com
官网www.ucchauvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
481029涂布纸板
482010纸质文具
482090其他纸制文具
491110商业广告材料
580632其他人造窄幅布
630391棉制窗帘
761090铝制结构体及部件
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
271290含油石蜡
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
392310塑料包装箱
392610塑料文具
392690其他塑料制品
481029涂布纸板
482090其他纸制文具
580632其他人造窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$67.3K
中国香港2$765
新加坡1$288

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$40.0K
越南2$27.4K
新加坡1$526
中国香港1$270
马来西亚1$228

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd.中国1$40.0K其他塑料制品、其他印刷品
Foshan Autowin Computerized Machinery Co., Ltd.中国1$27.3K纱线花边制造机
Wilson Garment Accessories (International) Ltd.中国2$765装饰流苏、窄幅弹性织物
Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$288金属加工机刀、可互换钻具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd.中国1$40.0K温控处理设备、制鞋机械
Foshan Autowin Computerized Machinery Co., Ltd.越南1$27.2K纱线花边制造机
KFC Asia Franchise Pte. Ltd.新加坡1$526980000、其他食品制剂
Wilson Garment Accessories (International) Ltd.中国1$270其他窄幅织物、窄幅弹性织物
SHELL MDS (M) SDN BHD马来西亚1$228其他润滑剂、其他硫化橡胶制品
Shell Mds (M) Sdn Bhd马来西亚1$186非轻质石油、含油石蜡

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$14
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$8
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$14
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$4
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$8
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$12
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$21
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$20
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$6
2025-06-12商业广告材料SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$28

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14其他玻璃制品SHELL MDS (M) SDN BHD马来西亚$25
2025-11-14其他玻璃制品SHELL MDS (M) SDN BHD马来西亚$25
2025-11-14其他化学制剂SHELL MDS (M) SDN BHD马来西亚$45
2025-11-14含油石蜡SHELL MDS (M) SDN BHD马来西亚$135
2025-11-05非轻质石油Shell Mds (M) Sdn Bhd越南$37
2025-11-05含油石蜡Shell Mds (M) Sdn Bhd越南$37
2025-11-05玻璃容器Shell Mds (M) Sdn Bhd越南$20
2025-11-05其他餐桌厨房玻璃器皿Shell Mds (M) Sdn Bhd越南$20
2025-11-05含油石蜡Shell Mds (M) Sdn Bhd越南$37
2025-11-05含油石蜡Shell Mds (M) Sdn Bhd越南$37

相关企业 · 同类产品

UC Chau Moving Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →