UC Chau Moving Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH úC CHâU MOVING
5
进口笔数
5
出口笔数
$68.4K
进口金额
$68.4K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2025-11-14
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317171212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUN23YD |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 127/29A Âu Cơ, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÚC CHÂU MOVING |
| 企业英文名称 | UC CHAU MOVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/29A Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84907809499 |
| 邮箱 | uchau@ucchauvn.com |
| 官网 | www.ucchauvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $67.3K |
| 中国香港 | 2 | $765 |
| 新加坡 | 1 | $288 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.0K |
| 越南 | 2 | $27.4K |
| 新加坡 | 1 | $526 |
| 中国香港 | 1 | $270 |
| 马来西亚 | 1 | $228 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Foshan Autowin Computerized Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 纱线花边制造机 |
| Wilson Garment Accessories (International) Ltd. | 中国 | 2 | $765 | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $288 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 温控处理设备、制鞋机械 |
| Foshan Autowin Computerized Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 纱线花边制造机 |
| KFC Asia Franchise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $526 | 980000、其他食品制剂 |
| Wilson Garment Accessories (International) Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 其他窄幅织物、窄幅弹性织物 |
| SHELL MDS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $228 | 其他润滑剂、其他硫化橡胶制品 |
| Shell Mds (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $186 | 非轻质石油、含油石蜡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $14 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $14 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $21 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2025-06-12 | 商业广告材料 | SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $28 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他玻璃制品 | SHELL MDS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $25 |
| 2025-11-14 | 其他玻璃制品 | SHELL MDS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $25 |
| 2025-11-14 | 其他化学制剂 | SHELL MDS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2025-11-14 | 含油石蜡 | SHELL MDS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $135 |
| 2025-11-05 | 非轻质石油 | Shell Mds (M) Sdn Bhd | 越南 | $37 |
| 2025-11-05 | 含油石蜡 | Shell Mds (M) Sdn Bhd | 越南 | $37 |
| 2025-11-05 | 玻璃容器 | Shell Mds (M) Sdn Bhd | 越南 | $20 |
| 2025-11-05 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Shell Mds (M) Sdn Bhd | 越南 | $20 |
| 2025-11-05 | 含油石蜡 | Shell Mds (M) Sdn Bhd | 越南 | $37 |
| 2025-11-05 | 含油石蜡 | Shell Mds (M) Sdn Bhd | 越南 | $37 |