Sanct Bernhard Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANCT BERNHARD VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109261497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GF47QK |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa nhà N02, ngõ 259 Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANCT BERNHARD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANCT BERNHARD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 1 Nguyễn Thị Định, tổ 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84963254811 |
| 邮箱 | xnk.halam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $92.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kraeuterhaus Sanct Bernhard Kg | 德国 | 5 | $92.4K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $20.7K |
| 2024-05-09 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $62 |
| 2024-05-09 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $13.8K |
| 2024-05-09 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $1.6K |
| 2024-03-07 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $8.0K |
| 2024-03-07 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $1.6K |
| 2024-03-07 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $13.9K |
| 2023-12-12 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $14 |
| 2023-12-12 | 鱼油脂 | Kraeuterhaus Sanct Bernhard Kg | 德国 | $8 |
| 2023-07-18 | 食用油脂制品 | KRAEUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $14.5K |