To Minh Production, Trade and Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Tô MINH
31
进口笔数
0
出口笔数
$244.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603417670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4XWFUC |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | VPGD: Tầng 1, số 328, đường 30/4, KP 1, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÔ MINH |
| 企业英文名称 | TO MINH PRODUCTION TRADE SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VPGD: Tầng 1, số 328, đường 30/4, khu phố Vườn Mít, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 949745874 |
| 邮箱 | hoadontominh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 847681 | 带温控售货机 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $237.7K |
| 斯里兰卡 | 3 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $61.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Zeeway Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 带温控售货机、其他功能机器 |
| DONGGUAN ZEEWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $19.5K | 带温控售货机 |
| Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Black Tea Exports (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $7.2K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Hangzhou Heronsbill Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 3公斤以上绿茶、茶提取物及制品 |
| Shanghai Target Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| Guangzhou Rongchuan Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 灌装封口机、电动食品处理器 |
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-24 | 纸制餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 塑料封口件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-24 | 纸制餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 塑料封口件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-03 | 纸制餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-01-28 | 塑料封口件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-28 | 纸制餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-28 | 塑料封口件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $558 |