To Minh Production, Trade and Services One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Tô MINH

31
进口笔数
0
出口笔数
$244.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603417670
企查查编码QVNX4XWFUC
成立日期2016-10-31
联系地址VPGD: Tầng 1, số 328, đường 30/4, KP 1, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÔ MINH
企业英文名称TO MINH PRODUCTION TRADE SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址VPGD: Tầng 1, số 328, đường 30/4, khu phố Vườn Mít, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo
电话949745874
邮箱hoadontominh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
392350塑料封口件
482290纸制卷轴
847681带温控售货机
0902303公斤内红茶
841869其他制冷设备
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
210690其他食品制剂
760720衬背铝箔

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$237.7K
斯里兰卡3$7.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国7$113.9K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国11$61.4K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Zeeway Technology Co., Ltd.中国3$25.3K带温控售货机、其他功能机器
DONGGUAN ZEEWAY TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$19.5K带温控售货机
Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国2$8.5K其他制冷设备、制冷设备零件
Black Tea Exports (Private) Ltd.斯里兰卡3$7.2K3公斤以上红茶、3公斤内红茶
Hangzhou Heronsbill Food Technology Co., Ltd.中国1$4.0K3公斤以上绿茶、茶提取物及制品
Shanghai Target Industry Co., Ltd.中国1$3.3K糖果制造机械、食品机械零件
Guangzhou Rongchuan Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$1.7K灌装封口机、电动食品处理器
Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd.中国1$10其他食品制剂、其他糖混合物

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他食品制剂SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD中国$5
2026-04-16其他食品制剂SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD中国$5
2026-03-24纸制餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-03-24塑料封口件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$8.0K
2026-03-24纸制餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-03-24塑料封口件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$11.5K
2026-02-03纸制餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$10.7K
2026-01-28塑料封口件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$5.9K
2026-01-28纸制餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$7.5K
2026-01-28塑料封口件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$558

相关企业 · 同类产品

To Minh Production, Trade and Services One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →