X-CHEM Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 碳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ X-CHEM

22
进口笔数
0
出口笔数
$480.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109621781
企查查编码QVNUR9FR2S
成立日期2021-05-06
联系地址Số 3LK4, Khu ĐTM Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ X-CHEM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3LK4, Khu ĐTM Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84336998866
邮箱Nam.phn1212@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
320611二氧化钛颜料
281820氧化铝
282300钛氧化物
382499其他化学制剂
720529钢铁粉末

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$321.5K
印度4$91.1K
韩国3$67.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国9$286.0K二氧化钛颜料、钛氧化物
HINDALCO INDUSTRIES LIMITED印度4$91.1K氧化铝、未锻轧铝
Hyundai Materials Japan Corp.日本2$43.1K非轻质石油、其他煤焦油
Hyundai Materials Corp.韩国1$24.5K非轻质石油、环烃(不含环己烷)
Dezhou Tianding Trading Co., Ltd.中国2$22.7K碳制品
Wuxi Hitech Chemical Technology Co., Ltd.中国1$12.8K二氧化钛颜料、聚乙烯醇
SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD中国香港1$58合金钢粉、钢铁粉末
Beijing JKR Co., Ltd.中国1$2复合增塑剂、其他着色制剂
BELLA YAU中国1$120-50%果糖葡萄糖浆、碳制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$23.5K
2025-11-04氧化铝HINDALCO INDUSTRIES LIMITED印度$19.2K
2025-11-04氧化铝HINDALCO INDUSTRIES LIMITED印度$941
2025-10-18碳制品HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION韩国$19.8K
2025-10-02二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$32.3K
2025-10-02二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$23.5K
2025-06-24钛氧化物SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$23.8K
2025-04-11钛氧化物SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$35.0K
2025-04-11钛氧化物SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$25.4K
2025-04-09钛氧化物BEIJING JKR CO LTD中国$2

相关企业 · 同类产品

X-CHEM Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →