X-CHEM Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ X-CHEM
22
进口笔数
0
出口笔数
$480.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109621781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR9FR2S |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Số 3LK4, Khu ĐTM Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ X-CHEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3LK4, Khu ĐTM Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84336998866 |
| 邮箱 | Nam.phn1212@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $321.5K |
| 印度 | 4 | $91.1K |
| 韩国 | 3 | $67.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 9 | $286.0K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| HINDALCO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 4 | $91.1K | 氧化铝、未锻轧铝 |
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 2 | $43.1K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Hyundai Materials Corp. | 韩国 | 1 | $24.5K | 非轻质石油、环烃(不含环己烷) |
| Dezhou Tianding Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 碳制品 |
| Wuxi Hitech Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 二氧化钛颜料、聚乙烯醇 |
| SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $58 | 合金钢粉、钢铁粉末 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 复合增塑剂、其他着色制剂 |
| BELLA YAU | 中国 | 1 | $1 | 20-50%果糖葡萄糖浆、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-11-04 | 氧化铝 | HINDALCO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $19.2K |
| 2025-11-04 | 氧化铝 | HINDALCO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $941 |
| 2025-10-18 | 碳制品 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $19.8K |
| 2025-10-02 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-10-02 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-06-24 | 钛氧化物 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-04-11 | 钛氧化物 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-04-11 | 钛氧化物 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-04-09 | 钛氧化物 | BEIJING JKR CO LTD | 中国 | $2 |