K.A.S.S.A. Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ K.A.S.S.A
29
进口笔数
279
出口笔数
$275.5K
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313545636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK042YD6 |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | 18/1 An Bình, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ K.A.S.S.A |
| 企业英文名称 | K.A.S.S.A TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/1 An Bình, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84838362050 |
| 邮箱 | kassa_logistics@kassa.com.vn |
| 传真 | 0839246937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $268.1K |
| 中国台湾 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $1.98M |
| 韩国 | 88 | $270.8K |
| 印度尼西亚 | 44 | $217.4K |
| 缅甸 | 36 | $109.1K |
| 泰国 | 4 | $9.5K |
| 菲律宾 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $139.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Jugo Magnet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.9K | 金属永磁体 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $49.1K | 其他塑胶鞋、其他服装配件 |
| Guangzhou Sinfoo Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.4K | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| HORNG JIIN PLASTIC CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $7.4K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 86 | $1.10M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 越南 | 38 | $588.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 38 | $181.6K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 28 | $157.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pung Kook Saigon II Co., Ltd. | 越南 | 23 | $150.9K | 聚合物胶粘剂、瓦楞纸箱 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 27 | $95.3K | 拉链零件、金属钩环 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 越南 | 6 | $76.7K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 32 | $31.8K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Pungkook Saigon II Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $28.1K | 管状/分叉铆钉、聚乙烯袋 |
| Shun Mao Investments Ltd. | 缅甸 | 8 | $12.2K | 鞋靴零件、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-09 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-22 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-22 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-22 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | HORNG JIIN PLASTIC CO., LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 金属永磁体 | GUANGDONG JUGO MAGNET CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 管状/分叉铆钉 | Pungkook Corp | 韩国 | $65 |
| 2026-04-24 | 管状/分叉铆钉 | Pungkook Corp | 韩国 | $48 |
| 2026-04-24 | 管状/分叉铆钉 | Pungkook Corp | 韩国 | $47 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Pungkook Corp | 韩国 | $601 |
| 2026-04-22 | 管状/分叉铆钉 | Pungkook Corp | 韩国 | $20 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | AJ SOLUTIONS CO LTD | 韩国 | $56 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | AJ SOLUTIONS CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | Pungkook Corp | 韩国 | $775 |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | Pungkook Corp | 韩国 | $5.4K |