Khanh Toan Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MặC KHáNH TOàN

351
进口笔数
269
出口笔数
$23.27M
进口金额
$12.08M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-30
最近出口
42
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.9K · 2 笔出口 $134.7K · 3 笔2023-11进口 $72.1K · 3 笔出口 $91.7K · 4 笔2023-12进口 $17.13M · 5 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.1K · 6 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-03进口 $55.7K · 4 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $284.4K · 10 笔2024-05进口 $131.6K · 6 笔出口 $106.1K · 11 笔2024-06进口 $9.3K · 5 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-07进口 $190.4K · 10 笔出口 $138.1K · 3 笔2024-08进口 $303.3K · 17 笔出口 $126.6K · 3 笔2024-09进口 $146.9K · 9 笔出口 $314.7K · 3 笔2024-10进口 $203.4K · 12 笔出口 $460.7K · 9 笔2024-11进口 $239.6K · 20 笔出口 $182.6K · 3 笔2024-12进口 $215.2K · 12 笔出口 $511.6K · 5 笔2025-01进口 $92.6K · 5 笔出口 $419.6K · 5 笔2025-02进口 $526.6K · 18 笔出口 $351.6K · 4 笔2025-03进口 $252.0K · 15 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-04进口 $443.8K · 13 笔出口 $596.4K · 14 笔2025-05进口 $778.0K · 12 笔出口 $379.9K · 12 笔2025-06进口 $60.1K · 12 笔出口 $820.9K · 10 笔2025-07进口 $222.7K · 9 笔出口 $802.3K · 9 笔2025-08进口 $135.3K · 8 笔出口 $809.4K · 11 笔2025-09进口 $512.2K · 12 笔出口 $345.7K · 7 笔2025-10进口 $79.5K · 7 笔出口 $122.2K · 2 笔2025-11进口 $142.3K · 9 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 6 笔2026-01进口 $104.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.8K · 3 笔出口 $64.1K · 1 笔2026-03进口 $82.3K · 7 笔出口 $178.8K · 6 笔2026-04进口 $38.3K · 3 笔出口 $96.3K · 8 笔2026-05进口 $29.9K · 2 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-06进口 $79.7K · 8 笔出口 $40.3K · 13 笔2026-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $44.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.9K · 2 笔出口 $134.7K · 3 笔2023-11进口 $72.1K · 3 笔出口 $91.7K · 4 笔2023-12进口 $17.13M · 5 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.1K · 6 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-03进口 $55.7K · 4 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $284.4K · 10 笔2024-05进口 $131.6K · 6 笔出口 $106.1K · 11 笔2024-06进口 $9.3K · 5 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-07进口 $190.4K · 10 笔出口 $138.1K · 3 笔2024-08进口 $303.3K · 17 笔出口 $126.6K · 3 笔2024-09进口 $146.9K · 9 笔出口 $314.7K · 3 笔2024-10进口 $203.4K · 12 笔出口 $460.7K · 9 笔2024-11进口 $239.6K · 20 笔出口 $182.6K · 3 笔2024-12进口 $215.2K · 12 笔出口 $511.6K · 5 笔2025-01进口 $92.6K · 5 笔出口 $419.6K · 5 笔2025-02进口 $526.6K · 18 笔出口 $351.6K · 4 笔2025-03进口 $252.0K · 15 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-04进口 $443.8K · 13 笔出口 $596.4K · 14 笔2025-05进口 $778.0K · 12 笔出口 $379.9K · 12 笔2025-06进口 $60.1K · 12 笔出口 $820.9K · 10 笔2025-07进口 $222.7K · 9 笔出口 $802.3K · 9 笔2025-08进口 $135.3K · 8 笔出口 $809.4K · 11 笔2025-09进口 $512.2K · 12 笔出口 $345.7K · 7 笔2025-10进口 $79.5K · 7 笔出口 $122.2K · 2 笔2025-11进口 $142.3K · 9 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 6 笔2026-01进口 $104.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.8K · 3 笔出口 $64.1K · 1 笔2026-03进口 $82.3K · 7 笔出口 $178.8K · 6 笔2026-04进口 $38.3K · 3 笔出口 $96.3K · 8 笔2026-05进口 $29.9K · 2 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-06进口 $79.7K · 8 笔出口 $40.3K · 13 笔2026-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $44.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号4101457417
企查查编码QVNFCH64BD
成立日期2016-01-14
联系地址Khu phố Trung Hóa, Phường Tam Quan Nam, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC KHÁNH TOÀN
企业英文名称KHANH TOAN GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Trung Hóa, Phường Hoài Nhơn, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842566365789
邮箱khanhtoancompanytq@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
580710机织标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
550810合成纤维缝纫线
600622染色棉针织布
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
611130婴儿化纤针织品
610722男式化纤睡衣
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
610342棉针织裤
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
611120婴儿棉针织品
610832女式化纤睡衣
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国249$22.90M
越南105$291.3K
中国香港12$51.5K
中国台湾1$16.6K
美国3$8.0K
泰国1$1.1K
印度4$265

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国150$8.61M
俄罗斯21$1.83M
越南82$1.03M
西班牙2$196.3K
中国5$162.5K
智利1$103.0K
中国台湾1$45.1K
中国香港2$44.1K
澳大利亚1$39.2K
加拿大1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Exim (HK) Ltd.越南158$18.99M弹性针织布、染色合成针织布
Cosmo I & C中国34$1.38M弹性针织布、染色合成针织布
TEX RAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾30$1.18M染色合成针织布、印刷标签
Jiangsu Soho Silk & Textile Co., Ltd.中国12$342.4K塑料涂层织物、化纤针织服装
Germton Industrial Co., Ltd.越南21$229.9K婴儿棉针织品、装饰流苏
Vietclothing Inc.中国16$129.2K弹性针织布、印花聚酯布
CONG TY TNHH MOT THANH VIEN GERMTON越南6$61.8K合成纤维缝纫线、窄幅弹性织物
Tex Ray Industrial Co., Ltd.越南12$61.5K印刷标签、塑料衣着附件
Cosmo I & C越南5$45.2K塑料衣着附件、包覆橡胶绳
TEX RAY INDUSTRIAL CO LTD中国香港6$39.9K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Exim (HK) Ltd.越南50$3.54M化纤男衬衫、非棉针织背心
Tex Ray Industrial Co., Ltd.美国24$2.34M化纤针织服装、化纤男衬衫
COSMO I&C美国19$2.01M女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心
Gloria Jeans Corporation俄罗斯4$807.8K棉针织T恤及背心、信号装置零件
Fast East International Ltd.俄罗斯10$583.0K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Germton Industrial Co., Ltd.越南68$404.5K印刷标签、婴儿棉针织品
VIETCLOTHING INC美国19$366.8K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Jiangsu Soho Silk & Textile Co., Ltd.俄罗斯4$275.5K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Fast East International Ltd.越南4$245.3K机织标签、印刷标签
Premier Exim USA Inc.美国28$0棉针织T恤及背心、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15机织标签SPOT & LINE CLOTHING COMPANY PTY LTD中国$3.5K
2026-07-15印刷标签SPOT & LINE CLOTHING COMPANY PTY LTD中国$3.1K
2026-07-15塑料涂层织物SPOT & LINE CLOTHING COMPANY PTY LTD中国$1.6K
2026-07-15其他塑料制品SPOT & LINE CLOTHING COMPANY PTY LTD中国$117
2026-07-15窄幅弹性织物SPOT & LINE CLOTHING COMPANY PTY LTD中国$1.2K
2026-07-10机织标签Germton Industrial Co., Ltd.越南$241
2026-07-10人造纤维绒布Germton Industrial Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-10合成纤维缝纫线Germton Industrial Co., Ltd.越南$39
2026-07-10窄幅弹性织物Germton Industrial Co., Ltd.越南$692
2026-07-10机织标签Germton Industrial Co., Ltd.越南$343

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-28婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-27婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-24婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-24婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-22婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-21婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-18婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$46
2026-07-18婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$733
2026-07-17婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Khanh Toan Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →