Gia Vu Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA Vũ SàI GòN

26
进口笔数
2
出口笔数
$339.3K
进口金额
$16.9K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-02-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315709199
企查查编码QVNCVC992B
成立日期2019-05-30
联系地址238/29 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN
企业英文名称GIA VU SAI GON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址238/29 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Ðối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tai Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP ngày 15 tháng 01 nǎm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Ðiều 6, Ðiều 50 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84903917761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
330499其他护肤品
902290X射线装置及零件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$339.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medical Park Co., Ltd.韩国23$324.7K其他医疗器具、外科缝合针
JY Solution韩国1$13.0KX射线装置及零件、其他医疗器具
VitaminTree Co., Ltd.韩国2$1.6K其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南2$16.9K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27X射线装置及零件JY Solution韩国$13.0K
2025-09-30其他护肤品VITAMINTREE CO LTD韩国$1.0K
2025-07-11其他护肤品VITAMINTREE CO LTD韩国$536
2024-03-15外科缝合针MEDICAL PARK CO LTD韩国$2.7K
2024-03-15外科缝合针MEDICAL PARK CO LTD韩国$12.2K
2024-03-06外科缝合针MEDICAL PARK CO LTD韩国$10.8K
2024-03-01外科缝合针MEDICAL PARK CO LTD韩国$800
2024-03-01外科缝合针MEDICAL PARK CO LTD韩国$19.4K
2024-02-29外科缝合针MEDICAL PARK CO LTD韩国$2.7K
2024-01-15外科缝合针MEDICAL PARK CO LTD韩国$9.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-11其他医疗器具CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$8.4K
2024-07-03其他医疗器具CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

Gia Vu Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →