Gia Vu Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA Vũ SàI GòN
26
进口笔数
2
出口笔数
$339.3K
进口金额
$16.9K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-02-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315709199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVC992B |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | 238/29 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | GIA VU SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238/29 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Ðối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tai Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP ngày 15 tháng 01 nǎm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Ðiều 6, Ðiều 50 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903917761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $339.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medical Park Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $324.7K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| JY Solution | 韩国 | 1 | $13.0K | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| VitaminTree Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | X射线装置及零件 | JY Solution | 韩国 | $13.0K |
| 2025-09-30 | 其他护肤品 | VITAMINTREE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 其他护肤品 | VITAMINTREE CO LTD | 韩国 | $536 |
| 2024-03-15 | 外科缝合针 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-03-15 | 外科缝合针 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2024-03-06 | 外科缝合针 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2024-03-01 | 外科缝合针 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-03-01 | 外科缝合针 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2024-02-29 | 外科缝合针 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-01-15 | 外科缝合针 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $9.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 其他医疗器具 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $8.4K |
| 2024-07-03 | 其他医疗器具 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $8.4K |