AMED Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Và THIếT Bị Y Tế AMED
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0700872197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DFKCJC |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số 20 đường Quang Trung, Thị Trấn Quế, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AMED |
| 企业英文名称 | AMED PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường Quang Trung, Phường Kim Bảng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84916128516 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaobeidian Prises Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他塑料制品 | GAOBEIDIAN PRISES BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-07-06 | 其他塑料制品 | GAOBEIDIAN PRISES BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2023-07-06 | 纸制包装容器 | GAOBEIDIAN PRISES BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-07-06 | 包装机械 | GAOBEIDIAN PRISES BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2023-07-06 | 纸张切割机 | GAOBEIDIAN PRISES BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-07-06 | 非瓦楞折叠盒 | GAOBEIDIAN PRISES BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |