MINH A INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Minh á
7
进口笔数
0
出口笔数
$357.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102018768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCMYC7W |
| 成立日期 | 2006-08-11 |
| 联系地址 | Số 15 Ngõ 25 Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH Á |
| 企业英文名称 | MINH A INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438387363 |
| 邮箱 | minha@minhagroup.com |
| 官网 | www.minhagroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $350.6K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
| 法国 | 1 | $920 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 中国 | 1 | $128.6K | 滚珠轴承 |
| LINQING HUIZHI BEARING CO LTD | 中国香港 | 3 | $122.7K | 滚珠轴承 |
| LINQING HUIZHI BEARING CO LTD | 中国 | 1 | $60.0K | 滚珠轴承 |
| SHANDONG GSENB BEARING CO LTD | 中国 | 1 | $40.2K | 滚珠轴承 |
| SB TRADING CO | 韩国 | 1 | $5.7K | 离合器联轴器、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $680 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $20.3K |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $958 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $486 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $583 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $52.4K |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $186 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LINQING HUIZHI BEARING CO., LTD. | 日本 | $427 |