HTN CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HTN
3
进口笔数
0
出口笔数
$33
进口金额
$0
出口金额
2023-07-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108814195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6FA2AD |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Số 64, ngõ 98, đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HTN |
| 企业英文名称 | HTN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64, ngõ 98, đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84367688888 |
| 邮箱 | htn97.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINETON INDUSTRIAL MINERALS LTD | 中国 | 3 | $33 | 白榴石霞石、石英 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 白榴石霞石 | FINETON INDUSTRIAL MINERALS LTD | 中国 | $1 |
| 2023-06-03 | 其他化学制剂 | FINETON INDUSTRIAL MINERALS LTD | 中国 | $8 |
| 2023-06-03 | 其他化学制剂 | FINETON INDUSTRIAL MINERALS LTD | 中国 | $8 |
| 2023-05-09 | 其他化学制剂 | FINETON INDUSTRIAL MINERALS LTD | 中国 | $8 |
| 2023-05-09 | 其他化学制剂 | FINETON INDUSTRIAL MINERALS LTD | 中国 | $8 |