Anh Nguyet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,562 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV áNH NGUYệT

1,562
进口笔数
0
出口笔数
$7.32M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.1K · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $993.6K · 234 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 305 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 224 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.22M · 236 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.06M · 222 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $860.6K · 175 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3052022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.1K · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $993.6K · 234 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 305 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 224 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.22M · 236 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.06M · 222 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $860.6K · 175 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300819825
企查查编码QVNMNUTM2Y
成立日期2023-12-11
联系地址Thôn Sơn Hà, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ÁNH NGUYỆT
企业英文名称ANH NGUYET COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sơn Hà, Xã Bản Vược(Hết hiệu lưc), Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84838832492
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080830鲜梨
080610鲜葡萄
080940鲜李及黑刺李
081090其他鲜果
080521柑橘
081070鲜柿子
080450番石榴芒果山竹
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080930鲜桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,562$7.32M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd.中国529$2.73M其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国446$2.35M鲜李及黑刺李、鲜苹果
Shijiazhuang Jiahong Import & Export Trade Co., Ltd.中国88$430.8K鲜梨、磷肥(P2O5<35%)
Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd.中国96$370.6K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国47$271.8K柑橘、其他鲜果
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国84$239.6K柑橘、其他芸苔属蔬菜
Sichuan Commercial Investment Co., Ltd.中国42$188.4K柑橘、鲜李及黑刺李
Yunnan Sijin Agricultural Development Co., Ltd.中国32$131.6K鲜葡萄、柑橘
Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd.中国37$85.1K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Shenzhen Runxinglian Trading Co., Ltd.中国33$63.4K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花

近期贸易明细

进口(共 1,562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30其他鲜果HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2024-12-30柑橘Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd.中国$4.2K
2024-12-29鲜葡萄Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国$12.0K
2024-12-29鲜苹果HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$2.1K
2024-12-29鲜梨SHIJIAZHUANG GUOWANG FRUITS SALES CO. , LTD中国$3.8K
2024-12-29鲜柿子Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国$4.8K
2024-12-29柑橘YINGMAO IMPORT & EXPORT (HEKOU) CO LTD中国$4.8K
2024-12-28鲜苹果Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国$4.8K
2024-12-28柑橘Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国$4.8K
2024-12-28鲜苹果HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Anh Nguyet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →