Cinven Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cinven
122
进口笔数
90
出口笔数
$2.57M
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104354003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4J0V88 |
| 成立日期 | 2009-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 132/45, ngõ 132, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CINVEN |
| 企业英文名称 | CINVEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 132/45, ngõ 132, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842463294535 |
| 邮箱 | cinven.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.85M |
| 越南 | 70 | $696.1K |
| 中国台湾 | 38 | $10.1K |
| 美国 | 14 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $1.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Yihai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.52M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 55 | $504.8K | 20W以上固定电阻器、其他电路开关装置 | |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $457.1K | 绝缘电线、铜废料 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $81.1K | 其他塑料制品、20W以上固定电阻器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $3.6K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 2 | $2.2K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 12 | $563 | 其他铜制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 9 | $233 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.19M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $105.5K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY YIHAI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY YIHAI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY YIHAI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY YIHAI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 塑料管 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $68 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $62 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $511 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $412 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $148 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $738 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $627 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $937 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $451 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $212 |