Cinven Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cinven

136
进口笔数
170
出口笔数
$3.12M
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.9K · 1 笔出口 $110 · 2 笔2023-10进口 $40.6K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $67.9K · 3 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $384.7K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.3K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $18.8K · 5 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-05进口 $317.2K · 7 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-06进口 $83.9K · 4 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-07进口 $22.6K · 2 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-08进口 $70.1K · 4 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-09进口 $185.4K · 4 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-10进口 $47.7K · 5 笔出口 $69.0K · 5 笔2024-11进口 $55.4K · 3 笔出口 $84.8K · 5 笔2024-12进口 $75.3K · 4 笔出口 $60.1K · 5 笔2025-01进口 $48.6K · 6 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-03进口 $91.6K · 3 笔出口 $100.4K · 6 笔2025-04进口 $109.5K · 3 笔出口 $77.9K · 5 笔2025-05进口 $103.4K · 3 笔出口 $55.9K · 5 笔2025-06进口 $80.5K · 5 笔出口 $107.3K · 5 笔2025-07进口 $54.7K · 5 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $95.0K · 5 笔2025-09进口 $99.5K · 5 笔出口 $36.0K · 7 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $163.1K · 4 笔2025-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-12进口 $73.8K · 3 笔出口 $127.2K · 8 笔2026-01进口 $717 · 2 笔出口 $166.9K · 6 笔2026-02进口 $77.9K · 4 笔出口 $71.9K · 6 笔2026-03进口 $104.1K · 6 笔出口 $12.4K · 5 笔2026-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $234.9K · 11 笔2026-05进口 $146 · 1 笔出口 $86.6K · 11 笔2026-06进口 $90.5K · 4 笔出口 $91.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.9K · 1 笔出口 $110 · 2 笔2023-10进口 $40.6K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $67.9K · 3 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $384.7K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.3K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $18.8K · 5 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-05进口 $317.2K · 7 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-06进口 $83.9K · 4 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-07进口 $22.6K · 2 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-08进口 $70.1K · 4 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-09进口 $185.4K · 4 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-10进口 $47.7K · 5 笔出口 $69.0K · 5 笔2024-11进口 $55.4K · 3 笔出口 $84.8K · 5 笔2024-12进口 $75.3K · 4 笔出口 $60.1K · 5 笔2025-01进口 $48.6K · 6 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-03进口 $91.6K · 3 笔出口 $100.4K · 6 笔2025-04进口 $109.5K · 3 笔出口 $77.9K · 5 笔2025-05进口 $103.4K · 3 笔出口 $55.9K · 5 笔2025-06进口 $80.5K · 5 笔出口 $107.3K · 5 笔2025-07进口 $54.7K · 5 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $95.0K · 5 笔2025-09进口 $99.5K · 5 笔出口 $36.0K · 7 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $163.1K · 4 笔2025-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-12进口 $73.8K · 3 笔出口 $127.2K · 8 笔2026-01进口 $717 · 2 笔出口 $166.9K · 6 笔2026-02进口 $77.9K · 4 笔出口 $71.9K · 6 笔2026-03进口 $104.1K · 6 笔出口 $12.4K · 5 笔2026-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $234.9K · 11 笔2026-05进口 $146 · 1 笔出口 $86.6K · 11 笔2026-06进口 $90.5K · 4 笔出口 $91.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0104354003
企查查编码QVNW4J0V88
成立日期2009-12-30
联系地址Số nhà 10, ngách 132/45, ngõ 132, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CINVEN
企业英文名称CINVEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10, ngách 132/45, ngõ 132, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842463294535
邮箱cinven.hn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854141LED发光二极管
854449绝缘电线
853650其他电气开关
391732塑料管
85332920W以上固定电阻器
853400印刷电路
392690其他塑料制品
853225纸塑固定电容器
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
854449绝缘电线
853650其他电气开关
391723硬质PVC管
391732塑料管
848079非注塑模具
8536101000伏以下保险丝
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$1.94M
越南83$1.16M
中国台湾40$10.7K
美国14$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$2.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Yihai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国34$1.59M其他电路开关装置、电器装置零件
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南18$914.9K绝缘电线、铜废料
SVP Vietnam Co., Ltd.55$504.8K20W以上固定电阻器、其他电路开关装置
SVP Vietnam Co., Ltd.越南26$101.7K其他塑料制品、20W以上固定电阻器
MOUSER ELECTRONICS INC美国4$3.6K其他电路开关装置、其他电子IC
MOUSER ELECTRONICS美国2$2.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
SVP Vietnam Co., Ltd.中国12$563其他铜制品、其他钢铁非螺纹件
Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd.越南9$233印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南68$1.31M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南35$654.8K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
A & D Vietnam Co., Ltd.越南34$110.3K其他塑料制品、第90章仪器零件
A&D Vietnam Ltd.越南33$107.6K其他塑料制品、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他电路开关装置SVP Vietnam Co., Ltd.中国$7
2026-06-25其他电气开关SVP Vietnam Co., Ltd.中国$35
2026-06-2520W以上固定电阻器SVP Vietnam Co., Ltd.中国$9
2026-06-25其他钢铁非螺纹件SVP Vietnam Co., Ltd.中国$10
2026-06-25其他电路开关装置SVP Vietnam Co., Ltd.中国台湾$45
2026-06-25绝缘电线SVP Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-06-25塑料管SVP Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-25其他电路开关装置SVP Vietnam Co., Ltd.中国$248
2026-06-25其他塑料制品SVP Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-25陶瓷电容器SVP Vietnam Co., Ltd.中国$37

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26绝缘电线A&D Vietnam Ltd.越南$195
2026-06-26绝缘电线A & D Vietnam Co., Ltd.越南$195
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$242
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$254
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$756
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$259
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$473
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$186
2026-06-25其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$306

相关企业 · 同类产品

Cinven Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →