K-SPACE Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN K-SPACE
11
进口笔数
0
出口笔数
$268.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110016700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ374BM1 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Lô TM – 03 – Dự án Trung tâm thương mại và các công trình phụ trợ, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-SPACE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TM – 03 – Dự án Trung tâm thương mại và các công trình phụ trợ, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84925686666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 7 | $210.4K |
| 塞尔维亚 | 4 | $19.1K |
| 荷兰 | 1 | $14.7K |
| 意大利 | 4 | $10.0K |
| 瑞典 | 3 | $7.9K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 丹麦 | 2 | $1.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $721 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gorenje Gospodinjski Aparati d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 8 | $245.9K | 家用炊具、10kg以下全自动洗衣机 |
| Dalli-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $16.1K | 零售清洁粉剂 |
| Gorenje Household Appliances d.o.o. | 瑞典 | 2 | $3.8K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
| Gorenje Household Appliances d.o.o. | 丹麦 | 2 | $1.3K | 零售清洁粉剂 |
| Gorenje Gospodinjski Aparati d.o.o. | 泰国 | 1 | $1.1K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 塞尔维亚 | $18 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 塞尔维亚 | $18 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 斯洛文尼亚 | $4 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 塞尔维亚 | $18 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 斯洛文尼亚 | $11 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 斯洛文尼亚 | $28 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 斯洛文尼亚 | $28 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 塞尔维亚 | $18 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 斯洛文尼亚 | $4 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GORENJE GOSPODINJSKI APARATI D O O | 斯洛文尼亚 | $11 |