Hanh Dan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 玻璃珠及仿制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hạnh Đan
41
进口笔数
0
出口笔数
$193.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302826850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5YQW71 |
| 成立日期 | 2003-01-13 |
| 联系地址 | 143 Đường Thạnh Xuân 21, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẠNH ĐAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143 Đường Thạnh Xuân 21, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84837164458 |
| 邮箱 | hanhdankt@gmail.com |
| 官网 | hanhdanprinting.com |
| 传真 | 0837164459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $168.7K |
| 韩国 | 5 | $13.7K |
| 新加坡 | 2 | $9.1K |
| 西班牙 | 1 | $995 |
| 美国 | 2 | $866 |
| 土耳其 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EOSOS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $74.2K | 玻璃珠及仿制品、灯工玻璃饰品 |
| Wuhan Golden Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 激光机床、电力控制板 |
| Shenzhen Hongtu Zhang's Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $15.5K | 纺织絮胎、其他塑料制品 |
| Shenzhen Textalk Graphic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Do Well Trim Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.7K | 玻璃珠及仿制品、灯工玻璃饰品 |
| American Biltrite Far East Inc. | 新加坡 | 2 | $9.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Zhangs Flock Material & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 纺织絮胎、塑料衣着附件 |
| Guangzhou Jingpin Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 自粘塑料片、玻璃珠及仿制品 |
| Dongguan HMJ Silicone Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他橡塑机械 |
| Jinan Yemingliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织絮胎 | SHENZHEN HONGTU ZHANGS TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 纺织絮胎 | SHENZHEN HONGTU ZHANGS TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 纺织絮胎 | SHENZHEN HONGTU ZHANGS TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-29 | 纺织絮胎 | SHENZHEN HONGTU ZHANGS TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-04-15 | 焊接用焊剂 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |