Tiep Khoi (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 活性染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIệP KHôI (VIệT NAM)
128
进口笔数
1
出口笔数
$2.23M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-09-23
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603866299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7510U84 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Trung tâm Dịch vụ Sonadezi, Số 1, Đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIỆP KHÔI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TIEP KHOI (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Trung tâm Dịch vụ Sonadezi, Số 1, Đường 3A, K, Phường Long Hưng, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84931318178 |
| 邮箱 | tiepkhoi2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292122 | 无环多胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 36 | $1.05M |
| 中国台湾 | 34 | $419.9K |
| 中国 | 57 | $419.5K |
| 墨西哥 | 27 | $218.1K |
| 印度尼西亚 | 10 | $53.2K |
| 印度 | 9 | $52.8K |
| 中国香港 | 1 | $10.4K |
| 德国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARCHROMA INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 40 | $1.02M | 分散染料、活性染料 |
| Jeyon Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $614.1K | 分散染料、活性染料 |
| TUNG QI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 8 | $239.9K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Shanghai Jiekui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $154.4K | 分散染料、酸性媒染染料 |
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 13 | $83.8K | 活性染料、纺织染色助剂 | |
| JIUH YI CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $61.8K | 纺织染色助剂、聚氨酯 |
| Hangzhou Flariant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 分散染料、其他腈类化合物 |
| SONNATECH TAIWAN LTD. | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| ARCHROMA INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $8.6K | 活性染料、酸性媒染染料 |
| Asia World Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 针织机零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 分散染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-29 | 酸性媒染染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 墨西哥 | $2.5K |
| 2026-05-27 | 分散染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-05-27 | 酸性媒染染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 酸性媒染染料 | Shanghai Jiekui Industrial Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 酸性媒染染料 | Shanghai Jiekui Industrial Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | ARCHROMA INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | ARCHROMA INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 酸性媒染染料 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |