Hoa Phat Water Pump Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV MáY BơM NướC HòA PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317649354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9952WY |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | 919/36 Hương Lộ 2, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV MÁY BƠM NƯỚC HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT WATER PUMP TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 919/36 Hương Lộ 2, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908766506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Group Pump (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $405.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Lesen Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $318.7K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Taizhou Tianyue Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $285.9K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Ningbo Lili Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.4K | 其他离心泵、压力测量仪 |
| Qian Feng Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Ningbo Hanfung Supply Chain Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $42 | 其他塑料制品、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 高压继电器 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-10 | 高压继电器 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | NINGBO LILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |