ABC VIETNAM MANUFACTURING AND
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 非在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS88HJHU |
| 成立日期 | 2014-06-13 |
| 联系地址 | Số 53, ngõ 381 phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Và Dịch Vụ Abc Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIETNAM ABC INVESTMENT, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53, ngõ 381 phố Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0710 - Khai thác quặng sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanultra Llc | 美国 | 4 | $0 | 车辆金属配件、印刷标签 |
| PICASSO MACHINERY LLC | 美国 | 2 | $0 | 其他铝制品 |
| MG ELECTRONICS | 美国 | 1 | $0 | 绝缘电线、静止变流器 |
| HAAS AUTOMATION, INC. | 美国 | 1 | $0 | 机床零件、其他钢铁铸件 |
| ANDREW J PIZER DBA MILLENNIUM GROUP | 美国 | 1 | $0 | |
| M. & G. ELECTRONIC SALES CORP. | 美国 | 1 | $0 | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| CLOTURE FRONTENAC INC | 加拿大 | 1 | $0 | 塑料封口件 |
| ZUCA,INC | 美国 | 1 | $0 | 金属框架座椅 |
| Winters Impact LLC | 美国 | 1 | $0 | 摩托车及配件、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | M XXXXXX | ANDREW J PIZER DBA MILLENNIUM GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-05-14 | 机床零件 | HAAS AUTOMATION, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | CLOTURE FRONTENAC INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | PICASSO MACHINERY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-08 | DVR LOCK BOX WITH FAN AND CAM LOCK | M. & G. ELECTRONIC SALES CORP. | 美国 | $0 |
| 2025-11-19 | RTT LOCKING MOUNT OPTION A KEY RTT LOCKING MOUNT OPTION B KEY | Vanultra Llc | 美国 | $0 |
| 2025-08-29 | PROFILE MM LENGTH T MILL FINISH PM PROFILE MM LENGTH T MILL FINISH PROFILE MM LENGTH T MILL FINISH PROFILE MM LENGTH T MILL FINISH HYBRID PROFILE LENGTH | PICASSO MACHINERY LLC | 美国 | $0 |
| 2025-03-03 | RTT QUICK RELEASE MOUNT OPTION C RTT QUICK RELEASE MOUNT OPTION A RTT QUICK RELEASE MOUNT OPTION B RTT QR SHIPPING BOX RTT QR BOX LABEL SLEEVE OPTION A RTT QR BOX LABEL SLEEVE OPTION B RTT QR BOX LABEL SLEEVE OPTION C RTT QR USER INSTRUCTION MANUAL QR CLEVIS QR WELD NUT RUBBER PAD 1430 AND 1435 | Vanultra Llc | 美国 | $0 |
| 2024-11-01 | 电气信号装置 | MG ELECTRONICS | 美国 | $0 |
| 2024-10-31 | RTT LOCKING MOUNT OPTION A KEY | Vanultra Llc | 美国 | $0 |