Minh Khang Service & Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Dịch Vụ Minh Khang
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107349770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVF8BCU |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 230/111/16, ngõ 230 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 230/111/16, ngõ 230 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84986453687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $27.3K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 3 | $3.9K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 焊接机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-05-14 | 焊接机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-05-14 | 焊接机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-04-01 | 焊接机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-04-01 | 焊接机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-04-01 | 焊接机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-03-26 | 阀门龙头 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $591 |
| 2025-03-26 | 焊接机零件 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $30 |
| 2025-03-26 | 焊接机零件 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $69 |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $59 |