The Light Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THE LIGHT
6
进口笔数
0
出口笔数
$621.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316995577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY81ASQ |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | 223 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THE LIGHT |
| 企业英文名称 | THE LIGHT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 223 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977946668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $621.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPE Corporation | 日本 | 4 | $424.6K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Joinup Corp. | 日本 | 1 | $136.7K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Jay Enterprises, Ltd. | 日本 | 1 | $60.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 卷筒胶印机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $119.3K |
| 2025-02-17 | 其他胶印机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $85.7K |
| 2024-03-11 | 其他胶印机 | JOINUP CORP ORATION | 日本 | $73.0K |
| 2024-03-11 | 其他胶印机 | JOINUP CORP ORATION | 日本 | $63.7K |
| 2024-01-29 | 其他胶印机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $120.5K |
| 2023-11-30 | 其他胶印机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $99.2K |
| 2023-06-08 | 制袋机 | JAY ENTERPRISES,LTD | 日本 | $60.0K |