Trieu Dat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRIệU ĐạT
11
进口笔数
0
出口笔数
$82.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316329312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNN4BNV |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | 189/11 Gia Phú, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRIỆU ĐẠT |
| 企业英文名称 | TRIEU DAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189/11 Gia Phú, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393651512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $73.1K |
| 土耳其 | 2 | $9.0K |
| 瑞士 | 1 | $111 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tianfu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.6K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| d290b68249e35f44b12ec72a85ec92b6 | 2 | $9.0K | ||
| 1235e00f45c7e56a6972695284b6ef80 | 1 | $1.3K | ||
| Jiangsu Kerry Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155 | 辅助机械、机械零件 |
| Swinsol AG | 瑞士 | 1 | $111 | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 机械零件 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 机械零件 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-27 | 机械零件 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-01-28 | 塑料卷轴 | ROZA PLASTIK SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $9.0K |
| 2026-01-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-23 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-23 | 其他钢弹簧 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-23 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI TIANFU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $67 |