BTL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BTL VIệT NAM
292
进口笔数
6
出口笔数
$14.30M
进口金额
$71.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-30
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311841622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89B4AYQ |
| 成立日期 | 2012-01-19 |
| 联系地址 | Căn 19, Đường Đ6, khu biệt thự Sài Gòn Pearl – Số 92, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BTL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BTL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 19, Đường Đ6, khu biệt thự Sài Gòn Pearl – Số 92, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838208308 |
| 邮箱 | info@btlvietnam.com |
| 官网 | www.btlvietnam.com |
| 传真 | 0838208309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 284 | $13.68M |
| 韩国 | 1 | $530.9K |
| 意大利 | 15 | $65.8K |
| 美国 | 4 | $21.6K |
| 英国 | 3 | $3.9K |
| 捷克 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $51.0K |
| 保加利亚 | 5 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTL Industries JSC | 保加利亚 | 286 | $14.01M | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| BTL Industries Jsc | 匈牙利 | 1 | $68.9K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Btl Industries Jsc | 奥地利 | 1 | $65.4K | 医用家具、其他电诊设备 |
| Idrogenet S.r.l. | 意大利 | 2 | $59.5K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| PT Bold Technologies Leading Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $51.6K | 治疗按摩器具 |
| BTL Industries JSC | 保加利亚 | 1 | $34.4K | 其他医疗器具、切片机零件 |
| BTL Industries JSC | 意大利 | 10 | $3.7K | 医用凝胶制剂、第90章仪器零件 |
| BTL Industries JSC | 1 | $32 | 第90章仪器零件、心电图仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bold Technologies Leading Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $51.0K | 治疗按摩器具 |
| BTL Industries JSC | 保加利亚 | 5 | $20.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $60.2K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $5.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他医疗器具 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.1K |
| 2025-03-03 | 电力控制板 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.9K |
| 2025-03-03 | 电力控制板 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.9K |
| 2025-03-03 | 第90章仪器零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $436 |
| 2025-03-03 | 第90章仪器零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $436 |
| 2025-03-03 | 第90章仪器零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $436 |
| 2025-03-03 | 电力控制板 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $1.9K |
| 2025-02-06 | 治疗按摩器具 | PT BOLD TECHNOLOGIES LEADING INDONESIA | 印度尼西亚 | $51.0K |
| 2024-11-06 | 静止变流器 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $450 |
| 2024-11-06 | 电气装置零件 | BTL INDUSTRIES JSC | 保加利亚 | $2.0K |