Viet Trung Trade Development Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT TRUNG
188
进口笔数
0
出口笔数
$11.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110462416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX3VTAJ |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Ô số 1, Số 196 Khu đất dịch vụ chéo đường tàu La Phù, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 1, Số 196 Khu đất dịch vụ chéo đường tàu La Phù, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84983629668 |
| 邮箱 | loiviettrung123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 120770 | 瓜子 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $11.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $4.65M | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.87M | 坚果及种子、葵花籽 |
| Guangxi Hemingzhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.70M | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| Inner Mongolia Jiujiu Wang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.27M | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Inner Mongolia Jiuwang Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $648.2K | 葵花籽 |
| Inner Mongolia Songxin Agricultural Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $408.8K | 葵花籽 |
| Inner Mongolia Wanyehong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $357.4K | 葵花籽、坚果及种子 |
| Inner Mongolia Qileyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $255.7K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Pingxiang City Runzan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.7K | 瓜子、LED照明装置 |
| Nanning Maoyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA JIUJIU WANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $91.1K |
| 2026-01-31 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA JIUJIU WANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $104.7K |
| 2026-01-27 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-01-18 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-01-18 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-01-17 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA JIUJIU WANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $89.8K |
| 2026-01-17 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA JIUJIU WANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $96.1K |
| 2025-12-27 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2025-12-27 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2025-12-26 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $55.8K |