HPC Vietnam Industrial Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hpc Việt Nam
3
进口笔数
194
出口笔数
$148.1K
进口金额
$151.52M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106356013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT17KF9E |
| 成立日期 | 2013-11-06 |
| 联系地址 | Thôn Đông, xóm Bến, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPC VIET NAM INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, xóm Bến, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902050080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $99.1K |
| 中国台湾 | 1 | $49.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 194 | $151.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | 2 | $99.1K | 钢制气罐、其他钛制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.0K | 印刷电路、钢铁废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 194 | $151.52M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他车辆 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $49.0K |
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-02 | 贱金属配件 | Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $22.7K |
| 2026-04-02 | 贱金属配件 | Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $22.7K |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $508 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-24 | 贱金属配件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $76 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $38 |