HPC Vietnam Industrial Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hpc Việt Nam

3
进口笔数
194
出口笔数
$148.1K
进口金额
$151.52M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 6 笔2026-04进口 $99.1K · 2 笔出口 $229.3K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $100.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 6 笔2026-04进口 $99.1K · 2 笔出口 $229.3K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $100.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106356013
企查查编码QVNT17KF9E
成立日期2013-11-06
联系地址Thôn Đông, xóm Bến, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HPC VIỆT NAM
企业英文名称HPC VIET NAM INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông, xóm Bến, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902050080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
960340油漆刷及滚筒
401693非泡沫橡胶密封件
320890聚合物基油漆
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$99.1K
中国台湾1$49.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南194$151.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam)日本2$99.1K钢制气罐、其他钛制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南1$49.0K印刷电路、钢铁废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南194$151.52M其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他车辆SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.中国台湾$49.0K
2026-04-20贱金属配件Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam)日本$26.9K
2026-04-20贱金属配件Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam)日本$26.9K
2026-04-02贱金属配件Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam)日本$22.7K
2026-04-02贱金属配件Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam)日本$22.7K

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25贱金属配件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$76
2026-06-25非办公金属家具SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$835
2026-06-25贱金属配件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$508
2026-06-25其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$38
2026-06-25贱金属配件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-25贱金属配件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-25贱金属配件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25贱金属配件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-24贱金属配件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$76
2026-06-24其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$38

相关企业 · 同类产品

HPC Vietnam Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →