Thai Van Phong Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế THáI VâN PHONG
81
进口笔数
1
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-01-16
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316078549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHPD4NF |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | 13 Sông Thao, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI VÂN PHONG |
| 企业英文名称 | THAI VAN PHONG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 365 Đường Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0932633313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 901831 | 注射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 17 | $480.7K |
| 德国 | 43 | $473.3K |
| 中国 | 14 | $358.8K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
| 波兰 | 1 | $3.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $2.6K |
| 马来西亚 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magventure A | 丹麦 | 17 | $480.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Zowin Medtech Co., Ltd. | 德国 | 29 | $454.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $235.2K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| HBH Biotechnology Ltd. | 中国 | 1 | $80.9K | 其他实验室玻璃器皿、医用导管 |
| Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Suzhou Winmed Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 医用家具、塑料家具 |
| ASIA FAR EAST HONGKONG LTD | 中国香港 | 1 | $14.1K | 其他气泵、立式冷冻柜≤900升 |
| PromiseMed Hangzhou Meditech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 医用导管、外科缝合针 |
| Prowa Medical Instruments | 巴基斯坦 | 3 | $2.6K | 其他医疗器具、钳子镊子 |
| Mytee Printings Solution | 马来西亚 | 2 | $1.0K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magventure A | 丹麦 | 1 | $1.4K | 其他医疗器具、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $178 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $296 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $63 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $296 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $506 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $178 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $506 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PROWA MEDICAL INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $63 |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | Famed Lodz S.A. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | Famed Lodz S.A. | 波兰 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 自动数据处理机处理部件 | MAGVENTURE A | 丹麦 | $1.4K |