Thai Van Phong Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế THáI VâN PHONG

81
进口笔数
1
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-01-16
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316078549
企查查编码QVNMHPD4NF
成立日期2019-12-24
联系地址13 Sông Thao, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI VÂN PHONG
企业英文名称THAI VAN PHONG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址365 Đường Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0932633313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
850450其他电感器
940290医用家具
830249贱金属配件
841869其他制冷设备
847150自动数据处理机处理部件
852351固态存储设备
901819其他电诊设备
852852非CRT电脑显示器
901831注射器

出口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦17$480.7K
德国43$473.3K
中国14$358.8K
韩国1$5.7K
波兰1$3.6K
巴基斯坦3$2.6K
马来西亚2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magventure A丹麦17$480.7K其他医疗器具、其他电诊设备
Zowin Medtech Co., Ltd.德国29$454.4K其他医疗器具、医用导管
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡18$235.2K其他测量仪器、其他钢铁制品
HBH Biotechnology Ltd.中国1$80.9K其他实验室玻璃器皿、医用导管
Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd.中国4$25.5K医用导管、其他医疗器具
Suzhou Winmed Technology Co., Ltd.中国1$16.5K医用家具、塑料家具
ASIA FAR EAST HONGKONG LTD中国香港1$14.1K其他气泵、立式冷冻柜≤900升
PromiseMed Hangzhou Meditech Co., Ltd.中国2$4.5K医用导管、外科缝合针
Prowa Medical Instruments巴基斯坦3$2.6K其他医疗器具、钳子镊子
Mytee Printings Solution马来西亚2$1.0K非棉针织背心、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magventure A丹麦1$1.4K其他医疗器具、自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$178
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$296
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$63
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$296
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$506
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$178
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$506
2026-04-27其他医疗器具PROWA MEDICAL INSTRUMENTS巴基斯坦$63
2026-04-19LED照明灯具Famed Lodz S.A.波兰$1.8K
2026-04-19LED照明灯具Famed Lodz S.A.波兰$1.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16自动数据处理机处理部件MAGVENTURE A丹麦$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thai Van Phong Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →