G TECH INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI G-TECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110221322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRJ23AS |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 11B 16/30 ngõ 30 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI G-TECH |
| 企业英文名称 | G-TECH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11B 16/30 ngõ 30 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84815111000 |
| 官网 | capthongtin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $43.9K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |