Bao An Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM BảO âN
4
进口笔数
0
出口笔数
$252.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109938764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4Q3WKG |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 1 nhà CT2D2, khu chung cư VOV, đường Lương Thế Vinh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BẢO ÂN |
| 企业英文名称 | BAO AN FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 8, Phố Đồng Bát, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432038385 |
| 邮箱 | thucphambaoan.0322@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $252.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mealpang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $251.7K | 其他食品制剂 |
| Hoparang Food System Inc. | 韩国 | 1 | $962 | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | MEALPANG CO LTD | 韩国 | $68.6K |
| 2024-03-26 | 混合调味料 | HOPARANG FOOD SYSTEM INC. | 韩国 | $114 |
| 2024-03-26 | 混合调味料 | HOPARANG FOOD SYSTEM INC. | 韩国 | $60 |
| 2024-03-26 | 混合调味料 | HOPARANG FOOD SYSTEM INC. | 韩国 | $558 |
| 2024-03-26 | 混合调味料 | HOPARANG FOOD SYSTEM INC. | 韩国 | $105 |
| 2024-03-26 | 混合调味料 | HOPARANG FOOD SYSTEM INC. | 韩国 | $125 |
| 2024-01-02 | 其他食品制剂 | MEALPANG CO LTD | 韩国 | $129.2K |
| 2023-12-08 | 其他食品制剂 | MEALPANG CO LTD | 韩国 | $53.9K |