Hanko Ha Nam Production Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV HANKO Hà NAM

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$71.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $532 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $532 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700872574
企查查编码QVNP978SS9
成立日期2023-06-06
联系地址Thôn Thọ Cầu, Xã Tiên Sơn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM DV HANKO HÀ NAM
企业英文名称HANKO HA NAM SX TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thọ Cầu, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84966810160
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
391910自粘塑料卷
401519非医用橡胶手套
820320钳子镊子
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
220710高浓度乙醇
481141自粘纸板
960830钢笔
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$71.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南12$24.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Delong Technology Group Co., Ltd.越南15$23.7K氮、其他泡沫塑料
Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南18$9.7K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
Moso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$5.9K其他塑料制品、其他纸制品
Moso Vietnam Electronics Co., Ltd.越南6$5.1K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Yida Vietnam Applied Materials Co., Ltd.越南2$1.7K自粘塑料片、硫化橡胶垫
CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南1$448其他塑料制品、绝缘电线
TOPSUN INNOTEK CO., LTD.越南1$416其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28钢笔Delong Technology Group Co., Ltd.越南$252
2026-07-28自粘塑料卷Delong Technology Group Co., Ltd.越南$26
2026-07-28其他硫化橡胶制品Delong Technology Group Co., Ltd.越南$12
2026-07-28非办公金属家具Delong Technology Group Co., Ltd.越南$420
2026-07-28油漆溶剂Delong Technology Group Co., Ltd.越南$216
2026-07-28钳子镊子Delong Technology Group Co., Ltd.越南$6
2026-07-28钳子镊子Delong Technology Group Co., Ltd.越南$7
2026-07-28非纺织润滑剂Delong Technology Group Co., Ltd.越南$75
2026-07-28其他粘合剂≤1kgDelong Technology Group Co., Ltd.越南$13
2026-07-28自粘纸板Delong Technology Group Co., Ltd.越南$22

相关企业 · 同类产品

Hanko Ha Nam Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →