Hanko Ha Nam Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV HANKO Hà NAM
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$53.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700872574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP978SS9 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Cầu, Xã Tiên Sơn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV HANKO HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HANKO HA NAM SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Cầu, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966810160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $53.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delong Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.8K | 氮、其他泡沫塑料 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.5K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Yida Vietnam Applied Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 自粘塑料片、硫化橡胶垫 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |