My Cat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Mỹ CáT
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316207963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1PAFS7 |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | 25/1 Đường số 7, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỸ CÁT |
| 企业英文名称 | MY CAT EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/1 Đường số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84905294978 |
| 邮箱 | thietbi.mycat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $999.5K |
| 德国 | 18 | $247.0K |
| 捷克 | 2 | $36.2K |
| 日本 | 5 | $11.3K |
| 韩国 | 8 | $10.3K |
| 罗马尼亚 | 5 | $6.9K |
| 墨西哥 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 3 | $834 |
| 美国 | 1 | $678 |
| 中国台湾 | 4 | $235 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Soga Machinery Co., Ltd. | 中国 | 45 | $962.8K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| JB Trading | 韩国 | 9 | $148.8K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Jo In Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $75.5K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Meisel Tribotechnik | 德国 | 3 | $53.8K | 非轻质石油 |
| ZKL Bearings CZ, a.s. | 捷克 | 2 | $36.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Yangzhou Soga Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.2K | 农用机械零件 |
| Jo-In Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| SLS Bearings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $580 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Ningbo Yate Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |