My Cat Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Mỹ CáT

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316207963
企查查编码QVNX1PAFS7
成立日期2020-03-23
联系地址25/1 Đường số 7, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỸ CÁT
企业英文名称MY CAT EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/1 Đường số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84905294978
邮箱thietbi.mycat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
848230球面滚子轴承
848210滚珠轴承
848250圆柱滚子轴承
848220圆锥滚子轴承
848299轴承零件
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
848320轴承座
848330轴承座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$999.5K
德国18$247.0K
捷克2$36.2K
日本5$11.3K
韩国8$10.3K
罗马尼亚5$6.9K
墨西哥1$2.8K
印度3$834
美国1$678
中国台湾4$235

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Soga Machinery Co., Ltd.中国45$962.8K农用机械零件、食品机械零件
JB Trading韩国9$148.8K滚珠轴承、球面滚子轴承
Jo In Trading Co., Ltd.越南5$75.5K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Meisel Tribotechnik德国3$53.8K非轻质石油
ZKL Bearings CZ, a.s.捷克2$36.2K滚珠轴承、球面滚子轴承
Yangzhou Soga Machinery Co., Ltd.加拿大1$29.2K农用机械零件
Jo-In Trading Co., Ltd.韩国1$8.7K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
SLS Bearings (S) Pte. Ltd.新加坡1$580滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Ningbo Yate Magnetics Co., Ltd.中国1$400其他钢铁管件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$1.7K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$7.2K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$3.5K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$3.0K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$7.2K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-20农用机械零件YANGZHOU SOGA MACHINERY CO LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

My Cat Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →