Maneki Neko Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANEKI NEKO
49
进口笔数
0
出口笔数
$411.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315281925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS50811F |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | 41/3 Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANEKI NEKO |
| 企业英文名称 | MANEKI NEKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/3 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7500 - Hoạt động thú y 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84902855338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $411.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $315.8K | 其他石制品、活性矿产品 |
| Chengde Qianyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.7K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Xingtai Jinyu Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 粘土及膨润土、其他塑料制品 |
| Chenge Qianyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 其他石制品 |
| Ningcheng Hongfu Bentonite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他石制品 | Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-14 | 其他石制品 | Ningcheng Hongfu Bentonite Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-25 | 其他植物产品 | Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-25 | 其他植物产品 | Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-25 | 其他植物产品 | Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-14 | 其他石制品 | Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-14 | 其他石制品 | Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |