Maneki Neko Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MANEKI NEKO

49
进口笔数
0
出口笔数
$411.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315281925
企查查编码QVNS50811F
成立日期2018-09-24
联系地址41/3 Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MANEKI NEKO
企业英文名称MANEKI NEKO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/3 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7500 - Hoạt động thú y 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84902855338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
140490其他植物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$411.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd.中国36$315.8K其他石制品、活性矿产品
Chengde Qianyan Technology Co., Ltd.中国5$34.7K粘土及膨润土、其他化学制剂
Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$21.8K粘土及膨润土、其他石制品
Xingtai Jinyu Pet Products Co., Ltd.中国3$21.4K粘土及膨润土、其他塑料制品
Chenge Qianyan Technology Co., Ltd.中国2$10.9K其他石制品
Ningcheng Hongfu Bentonite Co., Ltd.中国1$7.2K其他石制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他石制品Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-10其他石制品Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-03其他石制品Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-03其他石制品Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-03-14其他石制品Ningcheng Hongfu Bentonite Co., Ltd.中国$7.2K
2026-02-25其他植物产品Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.4K
2026-02-25其他植物产品Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.1K
2026-02-25其他植物产品Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.1K
2026-01-14其他石制品Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd.中国$5.4K
2026-01-14其他石制品Leading Pet Products (Weifang) Co., Ltd.中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Maneki Neko Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →