Lanh Dung Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY LANH DUNG
88
进口笔数
3
出口笔数
$4.39M
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-05-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107615052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4H645C |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số 58 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY LANH DUNG |
| 企业英文名称 | LANH DUNG ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84917755288 |
| 邮箱 | maytinhlanhdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $4.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.12M | 固态存储设备、存储单元 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.27M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | 3 | $18.6K | 固态存储设备、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 已录制光碟 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $423 |
| 2025-04-08 | 其他自动数据处理部件 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $92 |
| 2025-04-08 | 其他自动数据处理部件 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $38 |
| 2025-04-08 | 其他自动数据处理部件 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $81 |
| 2025-04-08 | 其他自动数据处理部件 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $45 |
| 2025-04-08 | 其他自动数据处理部件 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $63 |
| 2025-04-08 | 其他自动数据处理部件 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $126 |
| 2025-04-08 | 固态存储设备 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $1 |
| 2025-04-08 | 固态存储设备 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $3.5K |
| 2025-04-08 | 其他自动数据处理部件 | EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | $81 |