BRANCH OF THANH AN CO LTD IN HA NAM
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THANH AN TạI Hà NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100819096-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49HA7F0 |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Lô CN02, Khu công nghiệp Thái Hà, Xã Bắc Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THANH AN TẠI HÀ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN02, Khu công nghiệp Thái Hà, Xã Bắc Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0903913259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $1.51M |
| 意大利 | 1 | $1.38M |
| 美国 | 1 | $247.6K |
| 丹麦 | 3 | $217.0K |
| 中国 | 2 | $139.9K |
| 瑞典 | 3 | $132.4K |
| 保加利亚 | 1 | $130.1K |
| 法国 | 1 | $17.2K |
| 德国 | 1 | $14.2K |
| 芬兰 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 10 | $2.75M | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| TETRA-PAK INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $851.1K | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| TETRA PAK PROCESSING SYSTEMS A | 德国 | 1 | $191.8K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 食品加工机械 | KANGDELI INTELLIGENCE IMPORT & EXPORT LTD ZHEJIANG | 中国 | $75.2K |
| 2025-03-19 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 美国 | $247.6K |
| 2025-03-14 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $5.2K |
| 2025-03-14 | 非自走式叉车 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 丹麦 | $12.0K |
| 2025-02-28 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $138.5K |
| 2025-02-11 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $61.4K |
| 2025-02-11 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $1.32M |
| 2025-02-11 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 保加利亚 | $130.1K |
| 2024-12-20 | 绝缘电线 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $511 |
| 2024-12-20 | 绝缘电线 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $261 |