VNKJ Applied Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VNKJ APPLIED MATERIALS

18
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $414 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $414 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316295543
企查查编码QVNA69877H
成立日期2020-05-27
联系地址Phòng 1601, Tầng 16, Số 1060, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VNKJ APPLIED MATERIALS
企业英文名称VNKJ APPLIED MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1601, Tầng 16, Số 1060, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 4690 - Bán buôn tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
820890其他机器刀具
391990自粘塑料片
844399其他印刷机零件
320910丙烯酸/乙烯涂料
390769初级形态PET(<78ml/g)
392099其他塑料片材
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$27.0K
中国台湾3$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Lucky Jinfu Optoelectronics Science & Technology Co., Ltd.中国2$11.5K自粘塑料片、未曝光相纸卷
SPEED ALLIANCE Ltd.中国5$9.4K其他机器刀具、PET塑料片材
FLOURISH CREST LTD中国台湾2$5.0KPET塑料片材、丙烯酸/乙烯涂料
SPEED ALLIANCE LTD伯利兹1$4.7K其他机器刀具
KSKJ Materials Trading Co., Ltd.中国3$629PET塑料片材、自粘塑料片
KJ APPLIED MATERIAL CO LTD中国台湾1$486其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
Kunshan Ruyu Trading Co., Ltd.中国1$260其他机器刀具、其他印刷机零件
Lu Gang中国1$252PET塑料片材、精梳毛纱
Kanghui International Trade (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$246PET塑料片材、其他饱和聚酯
Kunshan Guangzhan Application Materials Trading Co., Ltd.中国1$45瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23其他机器刀具SPEED ALLIANCE LTD中国$4.7K
2025-11-03PET塑料片材FLOURISH CREST LTD中国台湾$2.1K
2025-09-08其他机器刀具SPEED ALLIANCE LTD中国$3.1K
2025-08-12自粘塑料片KUNSHAN LUCKY JINFU OPTOELECTRONICS SCIEN TECH CO LTD中国$4.1K
2025-07-10其他机器刀具SPEED ALLIANCE LTD中国$1.5K
2025-07-10PET塑料片材SPEED ALLIANCE Ltd.中国$37
2025-07-10其他机器刀具SPEED ALLIANCE LTD中国$535
2025-05-14其他印刷机零件Kunshan Ruyu Trading Co., Ltd.中国$161
2025-05-14其他印刷机零件KUNSHAN RUYU TRADING CO LTD中国$99
2025-03-25其他印刷机零件KSKJ Materials Trading Co., Ltd.中国$14

相关企业 · 同类产品

VNKJ Applied Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →