VNKJ Applied Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNKJ APPLIED MATERIALS
18
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316295543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA69877H |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Phòng 1601, Tầng 16, Số 1060, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNKJ APPLIED MATERIALS |
| 企业英文名称 | VNKJ APPLIED MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1601, Tầng 16, Số 1060, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $27.0K |
| 中国台湾 | 3 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Lucky Jinfu Optoelectronics Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 自粘塑料片、未曝光相纸卷 |
| SPEED ALLIANCE Ltd. | 中国 | 5 | $9.4K | 其他机器刀具、PET塑料片材 |
| FLOURISH CREST LTD | 中国台湾 | 2 | $5.0K | PET塑料片材、丙烯酸/乙烯涂料 |
| SPEED ALLIANCE LTD | 伯利兹 | 1 | $4.7K | 其他机器刀具 |
| KSKJ Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $629 | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| KJ APPLIED MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $486 | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Kunshan Ruyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 其他机器刀具、其他印刷机零件 |
| Lu Gang | 中国 | 1 | $252 | PET塑料片材、精梳毛纱 |
| Kanghui International Trade (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246 | PET塑料片材、其他饱和聚酯 |
| Kunshan Guangzhan Application Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他机器刀具 | SPEED ALLIANCE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-03 | PET塑料片材 | FLOURISH CREST LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-09-08 | 其他机器刀具 | SPEED ALLIANCE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-12 | 自粘塑料片 | KUNSHAN LUCKY JINFU OPTOELECTRONICS SCIEN TECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-10 | 其他机器刀具 | SPEED ALLIANCE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-10 | PET塑料片材 | SPEED ALLIANCE Ltd. | 中国 | $37 |
| 2025-07-10 | 其他机器刀具 | SPEED ALLIANCE LTD | 中国 | $535 |
| 2025-05-14 | 其他印刷机零件 | Kunshan Ruyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $161 |
| 2025-05-14 | 其他印刷机零件 | KUNSHAN RUYU TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-03-25 | 其他印刷机零件 | KSKJ Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $14 |