Ngan An International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Ngân An
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105966697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMFPVK8 |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | Số 203, đường K1B, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NGÂN AN |
| 企业英文名称 | NGAN AN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 203, đường K1B, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +842462947936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 17 | $486.0K |
| 韩国 | 15 | $235.9K |
| 中国 | 15 | $168.2K |
| 波兰 | 8 | $149.3K |
| 法国 | 4 | $123.3K |
| 土耳其 | 4 | $118.0K |
| 美国 | 4 | $41.0K |
| 瑞士 | 1 | $10.1K |
| 英国 | 1 | $954 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Icotton SIA | 拉脱维亚 | 17 | $486.0K | 棉絮制品 |
| a95e2edc86a5317e5ed14c11d63aa3e2 | 7 | $137.5K | ||
| Hydra Beauty & Clean | 比利时 | 3 | $87.5K | 棉絮制品 |
| SEPA Mensucat San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $86.7K | 棉絮制品、未梳棉 |
| Suzuran Medical Inc. | 中国 | 2 | $74.2K | 棉絮制品、70-150克非织造布 |
| Wannabe Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $70.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Greencos Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| Fallien Cosmeceuticals Ltd. | 美国 | 4 | $41.0K | 其他护肤品、商业广告材料 |
| Unisource Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 牙刷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | FALLIEN COSMECEUTICALS LTD | 美国 | $850 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | FALLIEN COSMECEUTICALS LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | FALLIEN COSMECEUTICALS LTD | 美国 | $68 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | FALLIEN COSMECEUTICALS LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | FALLIEN COSMECEUTICALS LTD | 美国 | $850 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | FALLIEN COSMECEUTICALS LTD | 美国 | $68 |
| 2026-03-05 | 皮肤清洁剂 | WANNABE COSMETIC CO. LTD. | 韩国 | $88 |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | WANNABE COSMETIC CO. LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 皮肤清洁剂 | WANNABE COSMETIC CO. LTD. | 韩国 | $175 |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | WANNABE COSMETIC CO. LTD. | 韩国 | $468 |