TP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 397 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DệT MAY TRườNG PHáT

397
进口笔数
188
出口笔数
$9.39M
进口金额
$17.25M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-03-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.7K · 1 笔出口 $218.9K · 2 笔2023-10进口 $69.5K · 6 笔出口 $407.4K · 6 笔2023-11进口 $159.0K · 13 笔出口 $471.8K · 5 笔2023-12进口 $492.6K · 9 笔出口 $525.0K · 5 笔2024-01进口 $423.0K · 6 笔出口 $307.3K · 3 笔2024-02进口 $631.7K · 11 笔出口 $695.0K · 6 笔2024-03进口 $16.2K · 4 笔出口 $326.5K · 6 笔2024-04进口 $276.5K · 18 笔出口 $181.1K · 4 笔2024-05进口 $143.5K · 11 笔出口 $1.08M · 2 笔2024-06进口 $353.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.0K · 16 笔出口 $587.7K · 5 笔2024-08进口 $49.6K · 9 笔出口 $734.7K · 7 笔2024-09进口 $60.7K · 5 笔出口 $294.1K · 5 笔2024-10进口 $152.2K · 9 笔出口 $574.1K · 14 笔2024-11进口 $721.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.4K · 10 笔出口 $312.1K · 3 笔2025-01进口 $76.7K · 3 笔出口 $554.5K · 9 笔2025-02进口 $143.4K · 8 笔出口 $895.3K · 9 笔2025-03进口 $114.6K · 5 笔出口 $241.8K · 3 笔2025-04进口 $122.0K · 6 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-05进口 $228.0K · 12 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-06进口 $234.4K · 7 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-07进口 $57.5K · 4 笔出口 $303.1K · 5 笔2025-08进口 $167.4K · 11 笔出口 $886.9K · 5 笔2025-09进口 $35.6K · 5 笔出口 $351.2K · 7 笔2025-10进口 $101.8K · 6 笔出口 $524.6K · 8 笔2025-11进口 $130.7K · 6 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-12进口 $156.8K · 9 笔出口 $312.3K · 5 笔2026-01进口 $46.6K · 9 笔出口 $238.8K · 2 笔2026-02进口 $344.5K · 11 笔出口 $194.9K · 5 笔2026-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $433.3K · 6 笔2026-04进口 $151.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $234.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $220.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.7K · 1 笔出口 $218.9K · 2 笔2023-10进口 $69.5K · 6 笔出口 $407.4K · 6 笔2023-11进口 $159.0K · 13 笔出口 $471.8K · 5 笔2023-12进口 $492.6K · 9 笔出口 $525.0K · 5 笔2024-01进口 $423.0K · 6 笔出口 $307.3K · 3 笔2024-02进口 $631.7K · 11 笔出口 $695.0K · 6 笔2024-03进口 $16.2K · 4 笔出口 $326.5K · 6 笔2024-04进口 $276.5K · 18 笔出口 $181.1K · 4 笔2024-05进口 $143.5K · 11 笔出口 $1.08M · 2 笔2024-06进口 $353.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.0K · 16 笔出口 $587.7K · 5 笔2024-08进口 $49.6K · 9 笔出口 $734.7K · 7 笔2024-09进口 $60.7K · 5 笔出口 $294.1K · 5 笔2024-10进口 $152.2K · 9 笔出口 $574.1K · 14 笔2024-11进口 $721.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.4K · 10 笔出口 $312.1K · 3 笔2025-01进口 $76.7K · 3 笔出口 $554.5K · 9 笔2025-02进口 $143.4K · 8 笔出口 $895.3K · 9 笔2025-03进口 $114.6K · 5 笔出口 $241.8K · 3 笔2025-04进口 $122.0K · 6 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-05进口 $228.0K · 12 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-06进口 $234.4K · 7 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-07进口 $57.5K · 4 笔出口 $303.1K · 5 笔2025-08进口 $167.4K · 11 笔出口 $886.9K · 5 笔2025-09进口 $35.6K · 5 笔出口 $351.2K · 7 笔2025-10进口 $101.8K · 6 笔出口 $524.6K · 8 笔2025-11进口 $130.7K · 6 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-12进口 $156.8K · 9 笔出口 $312.3K · 5 笔2026-01进口 $46.6K · 9 笔出口 $238.8K · 2 笔2026-02进口 $344.5K · 11 笔出口 $194.9K · 5 笔2026-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $433.3K · 6 笔2026-04进口 $151.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $234.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $220.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600721349
企查查编码QVN479Y41X
成立日期2010-07-16
联系地址Số 25, Hoàng Minh Giám, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT MAY TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2A Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84962658129
邮箱truongphatch@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
540742染色尼龙织物
960719其他拉链
580790非织造标签
56039225-70克非织造布
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
392329非乙烯塑料袋
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621143女式化纤服装
620453女式化纤裙
621133男式化纤服装
621132棉制男装
620452棉制女裙
621050女式纺织服装
620463女式化纤裤
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$4.45M
韩国137$3.31M
越南78$640.0K
中国台湾14$603.3K
中国香港4$272.3K
日本4$84.2K
印度1$36.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国137$14.44M
中国台湾28$1.78M
越南13$598.7K
中国8$332.0K
日本3$83.3K
马里1$16.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. David Co., Ltd.中国393$9.31M聚酯短纤织物、印刷标签
Max Vietnam International Co., Ltd.越南1$39.2K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Alliance Organics LLP印度1$36.0K染料颜料、其他染料
Vina Capital Garment Export Joint Stock Co.越南1$5.1K女式化纤裤、其他人纤针织服装
Huu Tin Co., Ltd.越南1$387印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. David Co., Ltd.中国188$17.25M男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非织造标签St. David Co., Ltd.中国台湾$350
2026-06-2270-150克非织造布St. David Co., Ltd.中国台湾$84
2026-06-2225-70克非织造布St. David Co., Ltd.中国台湾$154
2026-06-22塑料衣着附件St. David Co., Ltd.中国台湾$860
2026-06-2225-70克非织造布St. David Co., Ltd.中国台湾$116
2026-06-22包覆橡胶绳St. David Co., Ltd.中国台湾$541
2026-06-22其他拉链St. David Co., Ltd.中国台湾$8.5K
2026-06-22印刷标签St. David Co., Ltd.中国台湾$490
2026-06-22扣件及零件St. David Co., Ltd.中国台湾$85
2026-06-22自粘塑料片St. David Co., Ltd.中国台湾$7

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23男式化纤服装St. David Co., Ltd.中国台湾$40.7K
2026-03-20女式化纤服装St. David Co., Ltd.中国台湾$68.2K
2026-03-20女式化纤服装St. David Co., Ltd.中国台湾$132.3K
2026-03-19棉制女裙St. David Co., Ltd.中国台湾$18.8K
2026-03-06棉制女裙St. David Co., Ltd.中国台湾$7.5K
2026-03-06棉制女裙St. David Co., Ltd.中国台湾$61.9K
2026-03-04女式化纤裙St. David Co., Ltd.中国台湾$30.7K
2026-03-02女式化纤裙St. David Co., Ltd.中国台湾$73.1K
2026-02-10男式化纤服装St. David Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-02-10女式化纤服装St. David Co., Ltd.中国台湾$3.0K

相关企业 · 同类产品

TP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →