TP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 397 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DệT MAY TRườNG PHáT
397
进口笔数
188
出口笔数
$9.39M
进口金额
$17.25M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-03-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600721349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN479Y41X |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | Số 25, Hoàng Minh Giám, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT MAY TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84962658129 |
| 邮箱 | truongphatch@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $4.45M |
| 韩国 | 137 | $3.31M |
| 越南 | 78 | $640.0K |
| 中国台湾 | 14 | $603.3K |
| 中国香港 | 4 | $272.3K |
| 日本 | 4 | $84.2K |
| 印度 | 1 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 137 | $14.44M |
| 中国台湾 | 28 | $1.78M |
| 越南 | 13 | $598.7K |
| 中国 | 8 | $332.0K |
| 日本 | 3 | $83.3K |
| 马里 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. David Co., Ltd. | 中国 | 393 | $9.31M | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Max Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.2K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Alliance Organics LLP | 印度 | 1 | $36.0K | 染料颜料、其他染料 |
| Vina Capital Garment Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $5.1K | 女式化纤裤、其他人纤针织服装 |
| Huu Tin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. David Co., Ltd. | 中国 | 188 | $17.25M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 397)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非织造标签 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $350 |
| 2026-06-22 | 70-150克非织造布 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $84 |
| 2026-06-22 | 25-70克非织造布 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $154 |
| 2026-06-22 | 塑料衣着附件 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $860 |
| 2026-06-22 | 25-70克非织造布 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $116 |
| 2026-06-22 | 包覆橡胶绳 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $541 |
| 2026-06-22 | 其他拉链 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $490 |
| 2026-06-22 | 扣件及零件 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $85 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $7 |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 男式化纤服装 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $40.7K |
| 2026-03-20 | 女式化纤服装 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $68.2K |
| 2026-03-20 | 女式化纤服装 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $132.3K |
| 2026-03-19 | 棉制女裙 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $18.8K |
| 2026-03-06 | 棉制女裙 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-03-06 | 棉制女裙 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $61.9K |
| 2026-03-04 | 女式化纤裙 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $30.7K |
| 2026-03-02 | 女式化纤裙 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $73.1K |
| 2026-02-10 | 男式化纤服装 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-02-10 | 女式化纤服装 | St. David Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |