Bac Hai Mfg Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Bắc Hải
43
进口笔数
0
出口笔数
$861.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101441071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7DQ824 |
| 成立日期 | 2004-01-09 |
| 联系地址 | Nhà Số 7, Ngõ 26, Ngách 25, Phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẮC HẢI |
| 企业英文名称 | BAC HAI MANUFACTURING INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 396 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439876422 |
| 邮箱 | bachaivn79@gmail.com |
| 传真 | 02439876422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $861.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $836.4K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Huade Mechanical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 贱金属铰链 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-02-01 | 家具配件 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-31 | 家具配件 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-31 | 贱金属铰链 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-01-15 | 石材锯床 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-15 | 喷枪 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-15 | 金属切割锯 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $870 |
| 2024-01-15 | 非数控钻床 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-15 | 链锯刀片 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-15 | 非数控钻床 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $720 |