Thien Kim Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他含氧杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV XNK THIêN KIM
8
进口笔数
1
出口笔数
$141.5K
进口金额
$3.0K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2023-04-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316322772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAP0024 |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | A8/9C2 Tổ 2 - 3 Đường 1A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV XNK THIÊN KIM |
| 企业英文名称 | THIEN KIM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8/9C2 Tổ 2 - 3 Đường 1A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963532339 |
| 邮箱 | thienkimchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350300 | 明胶及动物胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $102.2K |
| 中国台湾 | 1 | $38.4K |
| 印度 | 1 | $810 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.3K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $38.4K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
| Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Continental Chemicals | 印度 | 1 | $810 | 酸性媒染染料、其他染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 苯甲酸化合物 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-02-26 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $38.4K |
| 2024-01-26 | 碱性染料 | CONTINENTAL CHEMICALS | 印度 | $810 |
| 2023-06-23 | 其他氧杂环化合物 | SHANGHAI JEYU BIOTEC CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-05-20 | 食品香料 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-05-20 | 食品香料 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-05-20 | 食品香料 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-05-10 | 其他含氧杂环化合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-03-20 | 其他含氧杂环化合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-02-07 | 其他氧杂环化合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 明胶及动物胶 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |