Bhouse Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BHOUSE VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$198.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107870849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4Y2HWS |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Số 512 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BHOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BHOUSE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 512 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904952256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $198.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $81.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 家具配件、非木制家具件 |
| Foshan Shunde Sunhome Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Zhongshan Sias Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Nisko Hardware Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 家具配件、金属办公家具 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $224 | 过滤净化器零件、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI YANHE TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YANHE TRADING CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-12-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-25 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $623 |
| 2025-11-25 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-11-25 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-11-25 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $100 |