Vietnhat Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Việt Nhật
126
进口笔数
122
出口笔数
$1.27M
进口金额
$14.96M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200628338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G5AAM0 |
| 成立日期 | 2005-05-12 |
| 联系地址 | Số 195A Quốc lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIETNHAT INDUSTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 195 Quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842253291250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $861.0K |
| 韩国 | 6 | $320.7K |
| 中国台湾 | 12 | $60.5K |
| 日本 | 3 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $14.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 105 | $861.0K | 机械零件、发动机泵 |
| Nexen Corp. | 科特迪瓦 | 6 | $320.7K | 其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎 |
| CHIEAN CHIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $60.5K | 车辆制动零件、机械零件 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.8K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.20M | 氮、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $575.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $45.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 9 | $18.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 13 | $17.0K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.0K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.6K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.5K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $425 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $621 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $689 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $404 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡胶轮胎 | Nexen Corp. | 韩国 | $17.1K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁链零件 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $157 |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $217 |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $142 |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $217 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $48 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $7 |