Hung Long Mechanical Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ ĐIệN HưNG LONG
29
进口笔数
1
出口笔数
$696.1K
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2023-10-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108013702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG5P70V |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Số 233, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 233, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422644888 |
| 邮箱 | info@hunglongme.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $696.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $696.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| KAFU J Design Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 气体过滤机械 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 气体过滤机械 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-09 | 气体过滤机械 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $686 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $404 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-09 | 气体过滤机械 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Klean Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 气体过滤机械 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $21.1K |
| 2023-10-06 | 气体过滤机械 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |