PHC Import Export Trading & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 干辣椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TM&DV XUấT NHậP KHẩU PHC
56
进口笔数
1
出口笔数
$2.60M
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2023-06-24
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700950882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05VEFN8 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Phố Tân Nhất, Thị Trấn Nho Quan, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngõ 198, đường Nguyễn Văn Hoan, Phố Tân Nhất, Xã Nho Quan, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84946392109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $2.56M |
| 中国 | 2 | $38.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nandhini Chilies | 印度 | 16 | $682.6K | 干辣椒、姜黄 |
| Indland Grains & Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $462.6K | 干辣椒、其他含油籽仁 |
| Sahasra Traders | 印度 | 11 | $372.7K | 干辣椒 |
| Mokaa Trading Corporation LLP | 印度 | 3 | $254.3K | 干辣椒 |
| Manasvini Enterprises | 印度 | 2 | $206.1K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Isha Exports | 印度 | 3 | $191.9K | 鲜洋葱青葱、带框玻璃镜 |
| Spazio Exim India | 印度 | 2 | $148.0K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Green Agrevolution Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $108.6K | 其他香蕉、其他食用蔬菜 |
| Allegiance India LLP | 印度 | 4 | $65.8K | 干辣椒、冻黄鳍金枪鱼 |
| Ningbo Sanyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 干辣椒、辣椒粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Roya Al-Khalejiya General Trading & Contracting Co. | 越南 | 1 | $38.1K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 干辣椒 | NINGBO SANYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-01-20 | 干辣椒 | NINGBO SANYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-08 | 干辣椒 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $36.0K |
| 2026-01-06 | 干辣椒 | SAHASRA TRADERS | 印度 | $23.0K |
| 2025-07-16 | 干辣椒 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $38.3K |
| 2025-06-27 | 干辣椒 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $44.8K |
| 2025-05-22 | 干辣椒 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $55.1K |
| 2025-05-22 | 辣椒粉 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $66.0K |
| 2025-05-08 | 干辣椒 | INDLAND GRAINS & COMMODITIES PRIVATE LTD | 印度 | $43.4K |
| 2025-05-08 | 辣椒粉 | NANDHINI CHILLIES | 印度 | $22.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $365 |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $2.2K |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $838 |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $8.1K |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $322 |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $344 |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $963 |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $9.9K |
| 2023-06-24 | 切割大理石 | AL-ROYA AL-KHALEJEYA GEN.TRADE & CONT CO | 越南 | $773 |