Hale Malie Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HALE MALIE

69
进口笔数
0
出口笔数
$866.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315314384
企查查编码QVNT8TJV2B
成立日期2018-10-10
联系地址Q12 Bạch Mã, Cư Xá Bắc Hải, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HALE MALIE
企业英文名称HALE MALIE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Q12 Bạch Mã, Cư Xá Bắc Hải, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84987200889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
610462女棉裤
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
611090其他针织服装
610230女式针织外套
610442棉针织连衣裙
610453化纤女裙
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国65$739.9K
中国28$66.2K
美国1$32.4K
越南5$20.2K
缅甸1$3.5K
印度尼西亚1$2.0K
尼加拉瓜1$1.0K
孟加拉国1$878

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buricl Co., Ltd.韩国8$200.8K其他护肤品、咖啡基制品
Ilybio Co.韩国16$178.4K蛋白浓缩物、其他食品制剂
AONE SOLUTION Co., Ltd.韩国4$112.8K其他护肤品、其他芳香制剂
Bunny Store韩国8$101.8K女式合成纤维裤、棉针织服装
TAEGA韩国4$85.9K化纤女裙、女棉裤
Ilybio Co., Ltd.韩国4$81.4K其他食品制剂、蛋白浓缩物
Time System韩国18$31.5K绝缘电线、其他电子IC
f08958ab34f73d90a55201be3b853be616$24.2K
Jeju Royal Food Inc.韩国2$17.7K其他食品制剂
Bunny Store中国2$9.6K电动手表

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21皮肤清洁剂BURICL CO LTD韩国$13.0K
2025-11-21零售清洁粉剂BURICL CO LTD韩国$9.7K
2025-10-01化妆粉ILYBIO CO LTD韩国$18.7K
2025-10-01盥洗皂制品ILYBIO CO LTD韩国$4.8K
2025-10-01其他护肤品ILYBIO CO LTD韩国$6.3K
2025-08-05其他食品制剂ILYBIO CO LTD韩国$9.9K
2025-07-02蛋白浓缩物ILYBIO CO LTD韩国$9.9K
2025-07-02其他食品制剂ILYBIO CO LTD韩国$9.5K
2025-06-04其他食品制剂ILYBIO CO LTD韩国$5.0K
2025-06-04其他食品制剂ILYBIO CO LTD韩国$17.2K

相关企业 · 同类产品

Hale Malie Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →