Hale Malie Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HALE MALIE
69
进口笔数
0
出口笔数
$866.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315314384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8TJV2B |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Q12 Bạch Mã, Cư Xá Bắc Hải, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HALE MALIE |
| 企业英文名称 | HALE MALIE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Q12 Bạch Mã, Cư Xá Bắc Hải, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84987200889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $739.9K |
| 中国 | 28 | $66.2K |
| 美国 | 1 | $32.4K |
| 越南 | 5 | $20.2K |
| 缅甸 | 1 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.0K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $1.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $878 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buricl Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $200.8K | 其他护肤品、咖啡基制品 |
| Ilybio Co. | 韩国 | 16 | $178.4K | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| AONE SOLUTION Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $112.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Bunny Store | 韩国 | 8 | $101.8K | 女式合成纤维裤、棉针织服装 |
| TAEGA | 韩国 | 4 | $85.9K | 化纤女裙、女棉裤 |
| Ilybio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $81.4K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Time System | 韩国 | 18 | $31.5K | 绝缘电线、其他电子IC |
| f08958ab34f73d90a55201be3b853be6 | 16 | $24.2K | ||
| Jeju Royal Food Inc. | 韩国 | 2 | $17.7K | 其他食品制剂 |
| Bunny Store | 中国 | 2 | $9.6K | 电动手表 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 皮肤清洁剂 | BURICL CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-11-21 | 零售清洁粉剂 | BURICL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-10-01 | 化妆粉 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2025-10-01 | 盥洗皂制品 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-07-02 | 蛋白浓缩物 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | ILYBIO CO LTD | 韩国 | $17.2K |