Top One Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 伞具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOP ONE VIệT NAM

164
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $206.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $226.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $206.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $226.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110410256
企查查编码QVN9EGARB6
成立日期2023-07-07
联系地址Số 5, ngõ 91 phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP ONE VIỆT NAM
企业英文名称TOP ONE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84975357369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
660110伞具
871690非机动车零件
392690其他塑料制品
950590其他娱乐用品
560121棉絮制品
940360其他木家具
420299其他纤维纸板容器
940161软垫木座椅
940320非办公金属家具
940171金属框架软垫椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$1.87M
印度2$32.0K
日本2$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国108$1.20M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国12$135.0K棉絮制品、重型无纺布
Linhai Fuhang Technology Co., Ltd.中国16$131.1K伞具、伞零件
Guangxi Credit International Trade Co., Ltd.中国6$96.8K其他娱乐用品、手动气泵
Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd.中国3$93.0K其他电动家用器具、非窗式空调机
Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd.中国3$44.5K其他钢铁制品、焊接钢链
Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国3$41.3K治疗按摩器具、电力控制板
Ningbo Jiangbei Ocean Star Trading Co., Ltd.中国2$37.1K室内香水、零售清洁粉剂
Silverline Chemicals印度2$32.0K环状醇类、其他精油
Dongpu Science & Technology Industrial Co., Ltd.中国2$31.0K注塑机、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-11其他塑料制品LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.0K
2024-10-10伞具LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$95
2024-10-10伞具LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$70
2024-10-10伞具LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.6K
2024-10-10伞具LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$195
2024-10-10伞具LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.7K
2024-10-10伞具LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$340
2024-10-01治疗按摩器具WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$11.3K
2024-09-30商业广告材料Japan Student Services Organization日本$462
2024-09-12其他塑料制品LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Top One Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →