Top One Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 伞具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP ONE VIệT NAM
164
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110410256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EGARB6 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 91 phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP ONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOP ONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84975357369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660110 | 伞具 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $1.87M |
| 印度 | 2 | $32.0K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $1.20M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $135.0K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Linhai Fuhang Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $131.1K | 伞具、伞零件 |
| Guangxi Credit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.8K | 其他娱乐用品、手动气泵 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.0K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Jiangbei Ocean Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.1K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Silverline Chemicals | 印度 | 2 | $32.0K | 环状醇类、其他精油 |
| Dongpu Science & Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 注塑机、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 其他塑料制品 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-10 | 伞具 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2024-10-10 | 伞具 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2024-10-10 | 伞具 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-10 | 伞具 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2024-10-10 | 伞具 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-10 | 伞具 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2024-10-01 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-09-30 | 商业广告材料 | Japan Student Services Organization | 日本 | $462 |
| 2024-09-12 | 其他塑料制品 | LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |