CNA Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CNA VIệT NAM

28
进口笔数
0
出口笔数
$381.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106839211
企查查编码QVN2JUADXS
成立日期2015-05-06
联系地址Sân kho HTX Cầu Đơ, tổ dân phố Cầu Đơ 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CNA VIỆT NAM
企业英文名称CNA VIETNAMTRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sân kho HTX Cầu Đơ, tổ dân phố Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391890塑料地板
570390簇绒地毯
392190非泡沫塑料片
392112PVC泡沫板
600192人造纤维绒布
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$381.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory中国10$194.2K非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Shandong Green Collar Automobile Co., Ltd.中国13$138.5K塑料地板、簇绒地毯
Shandong Faxing International Trade Co., Ltd.中国5$48.7K塑料家用制品、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09塑料地板SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD中国$9.0K
2026-03-09簇绒地毯SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD中国$711
2026-03-09簇绒地毯SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD中国$70
2026-03-09塑料地板SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD中国$13.6K
2026-03-09簇绒地毯SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD中国$711
2026-02-13人造纤维绒布Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory中国$7.0K
2026-02-13人造纤维绒布Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory中国$5.5K
2026-02-13非泡沫塑料片Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory中国$582
2026-02-13非泡沫塑料片Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory中国$3.4K
2026-02-13人造纤维绒布Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory中国$4.9K

相关企业 · 同类产品

CNA Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →