CNA Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CNA VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$381.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106839211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JUADXS |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Sân kho HTX Cầu Đơ, tổ dân phố Cầu Đơ 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNA VIETNAMTRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sân kho HTX Cầu Đơ, tổ dân phố Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $381.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory | 中国 | 10 | $194.2K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Shandong Green Collar Automobile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.5K | 塑料地板、簇绒地毯 |
| Shandong Faxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.7K | 塑料家用制品、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 塑料地板 | SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-09 | 簇绒地毯 | SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-03-09 | 簇绒地毯 | SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-03-09 | 塑料地板 | SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-09 | 簇绒地毯 | SHANDONG GREEN COLLAR AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-02-13 | 人造纤维绒布 | Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-13 | 人造纤维绒布 | Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-13 | 非泡沫塑料片 | Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory | 中国 | $582 |
| 2026-02-13 | 非泡沫塑料片 | Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-13 | 人造纤维绒布 | Shenzhou Jinze Automotive Decorative Products Factory | 中国 | $4.9K |