Hy Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỷ VâN
6
进口笔数
0
出口笔数
$205.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108743480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H724Q3 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Xóm 5, thôn Long Phú, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỶ VÂN |
| 企业英文名称 | HY VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84969690155 |
| 邮箱 | tienduc168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $205.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.7K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Jiangsu Minsheng Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 钢制气罐、滚压机滚筒 |
| Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁软管 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-21 | 钢铁软管 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-21 | 钢铁软管 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 钢铁软管 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 铝制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $24.9K |