Hoang Anh Heat Treatment & Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Và Xử Lý Nhiệt Hoàng Anh
10
进口笔数
2
出口笔数
$337.3K
进口金额
$9.5K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2023-11-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900284322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUDHUE7 |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VÀ XỬ LÝ NHIỆT HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH HEAT TREATMENT AND STELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84982569385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $337.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Hepburn Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Guangzhou Changfeng Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| DUFY | 中国香港 | 1 | $88 | 组合测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 热轧合金钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-11-26 | 合金钢棒材 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-26 | 合金钢棒材 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-26 | 合金钢棒材 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-11-26 | 合金钢棒材 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-11-26 | 热轧合金钢板 | HEPBURN STEEL CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-07-02 | 热轧合金钢板 | DALIAN FORESIGHT SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 10毫米以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-02 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-07-02 | 热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 热轧合金钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-14 | 10mm以上热轧钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $547 |
| 2023-11-14 | 热轧合金钢 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-11-14 | 热轧合金钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-14 | 10mm以上热轧钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $423 |
| 2023-11-10 | 热轧合金钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-10 | 热轧合金钢 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-11-10 | 10mm以上热轧钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $547 |
| 2023-11-10 | 热轧合金钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-10 | 10mm以上热轧钢板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $423 |