Khang Duc Comforline Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHANG ĐứC COMFORLINE
88
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109115270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QJSSRF |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà VIMECO, lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHANG ĐỨC COMFORLINE |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY KHANG DUC COMFORLINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà VIMECO, lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84915356289 |
| 邮箱 | ngocpham@khangduc.com |
| 官网 | khangduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 37 | $1.06M |
| 印度 | 27 | $984.9K |
| 德国 | 17 | $227.3K |
| 波兰 | 7 | $78.9K |
| 中国 | 11 | $27.5K |
| 美国 | 7 | $4.3K |
| 英国 | 1 | $219 |
| 土耳其 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astral Ltd. | 印度 | 27 | $984.9K | 其他粘合剂≤1kg、塑料管件 |
| ATP Avanzate Tecnologie Plastiche S.r.l. | 意大利 | 24 | $753.4K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Wavin Singapore Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $643.0K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| New Rise Industries Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.5K | 其他印刷机零件、未印刷标签 |
| A.T.P. S.r.l. | 意大利 | 2 | $381 | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $293 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $923 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $330 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯硬管 | ASTRAL LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯硬管 | ASTRAL LTD | 印度 | $928 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $256 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $126 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | ASTRAL LTD | 印度 | $126 |