Happy Food Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HAPPY FOOD
200
进口笔数
0
出口笔数
$5.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318203675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGJT6EG |
| 成立日期 | 2023-12-07 |
| 联系地址 | 127/4D Hiệp Thành 45, KP1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HAPPY FOOD |
| 企业英文名称 | HAPPY FOOD IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/4D, đường HT 45, khu phố 31, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0975000450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030333 | 冻鲽鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 200 | $5.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMC Marine Exports | 印度 | 27 | $878.6K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Tinaarav Enterprises LLP | 印度 | 25 | $624.8K | 其他冷冻鱼 |
| J M Marine Exports | 印度 | 18 | $583.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Regent Marine Industries | 印度 | 16 | $500.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Win Marine Products | 印度 | 16 | $437.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Honest Frozen Foods Co. | 印度 | 10 | $271.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| M&A International | 巴基斯坦 | 9 | $246.9K | 建筑用碎石、甘蔗糖蜜 |
| Seastar Marine Impex | 印度 | 7 | $236.1K | 其他冷冻鱼、冻鲽鱼 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 8 | $205.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Gaibi Exports | 印度 | 6 | $149.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他冷冻鱼 | TINAARAV ENTERPRISES LLP | 印度 | $24.9K |
| 2026-02-10 | 其他冷冻鱼 | TINAARAV ENTERPRISES LLP | 印度 | $24.9K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | TINAARAV ENTERPRISES LLP | 印度 | $24.9K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | TINAARAV ENTERPRISES LLP | 印度 | $3.6K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | TINAARAV ENTERPRISES LLP | 印度 | $25.4K |
| 2026-01-19 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $8.7K |
| 2026-01-19 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $5.9K |
| 2026-01-19 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $350 |
| 2026-01-19 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $424 |
| 2026-01-19 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $11.5K |