Indochine Wellness Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INDOCHINE WELLNESS

245
进口笔数
26
出口笔数
$4.85M
进口金额
$161.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-10
最近出口
25
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $273 · 1 笔2023-09进口 $247.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.9K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $139.8K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $92.2K · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $67.7K · 9 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $569 · 1 笔2024-04进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $369.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.7K · 7 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 8 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-11进口 $341.9K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $143.0K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $90.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $20.8K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $578.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $333.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $210.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.4K · 8 笔出口 $30.4K · 1 笔2026-03进口 $48.9K · 10 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $102.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $273 · 1 笔2023-09进口 $247.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.9K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $139.8K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $92.2K · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $67.7K · 9 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $569 · 1 笔2024-04进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $369.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.7K · 7 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 8 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-11进口 $341.9K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $143.0K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $90.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $20.8K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $578.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $333.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $210.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.4K · 8 笔出口 $30.4K · 1 笔2026-03进口 $48.9K · 10 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $102.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309201897
企查查编码QVNW41QQUN
成立日期2009-07-22
联系地址319 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDOCHINE WELLNESS
企业英文名称INDOCHINE WELLNESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842854135973
邮箱ganesh.t@cswellness.vn
官网www.technogym.com/vn
传真0854135972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
401019加强橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
852859非CRT显示器
731210钢绞线缆
853710电力控制板
950662充气球

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
853710电力控制板
950691体育器材
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
85012037.5W以上交直流电机
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利133$3.10M
斯洛伐克78$1.11M
中国124$518.1K
韩国2$33.3K
美国39$26.2K
德国24$22.1K
瑞士18$19.1K
中国台湾38$13.2K
西班牙12$2.6K
加拿大1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$69.7K
意大利16$41.5K
泰国2$37.5K
缅甸1$6.0K
新加坡4$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Technogym S.p.A.意大利167$3.82M体育器材、其他户外娱乐设备
Technogym S.p.A.斯洛文尼亚20$751.1K体育器材、非办公金属家具
Hyperice, Inc.中国14$111.7K治疗按摩器具、静止变流器
Rockit Fitness Co., Ltd.中国12$62.5K体育器材、非办公金属家具
Evolt IOH Pty Ltd英国2$33.3K其他电诊设备
Technogym S.p.A.美国8$5.9K体育器材、钢绞线缆
SIDEA S.r.l.意大利5$2.5K体育器材、其他户外娱乐设备
National Gym Supply Inc.美国7$1.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Technogym S.p.A.中国6$467体育器材、其他户外娱乐设备
TECHNOGYM S P A中国台湾3$62硫化橡胶垫、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alessandro Sarnataro意大利16$41.5K非CRT显示器、电力控制板
PURUS WIND SPV3 LTD德国1$39.9K其他塑料制品、硫化橡胶地板
HALONG SHIPBUILDING CO (MST: 5700100129)越南1$29.7K其他塑料制品、非办公金属家具
Good Products Distribution LLC泰国1$24.8K非办公金属家具、体育器材
Starsh Studios泰国1$12.8K体育器材
Fitness 48 Pte. Ltd.新加坡1$6.0K体育器材
SE Active Pte. Ltd.新加坡3$4.1K非办公金属家具、体育器材
RS Solutions Tech Pte. Ltd.新加坡1$1.8K体育器材、其他塑料制品
HALONG SHIPBUILDING CO (MST: 5700100129)1$628其他钢弹簧、其他钢铁制品
PURUS WIND SPV3 LTD2$36其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品TECHNOGYM S.P.A.意大利$294
2026-04-21其他塑料制品TECHNOGYM S.P.A.意大利$294
2026-04-20其他钢铁制品TECHNOGYM S.P.A.意大利$259
2026-04-20其他钢铁制品TECHNOGYM S.P.A.意大利$259
2026-04-19其他塑料制品TECHNOGYM S.P.A.意大利$11
2026-04-19其他塑料制品TECHNOGYM S.P.A.意大利$11
2026-04-08体育器材TECHNOGYM S.P.A.斯洛伐克$2.0K
2026-04-08体育器材TECHNOGYM S.P.A.斯洛伐克$1.5K
2026-04-08体育器材TECHNOGYM S.P.A.斯洛伐克$2.2K
2026-04-08体育器材TECHNOGYM S.P.A.斯洛伐克$2.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他木家具PURUS WIND SPV3 LTD越南$11
2026-03-10体育器材PURUS WIND SPV3 LTD越南$5.5K
2026-03-10非办公金属家具PURUS WIND SPV3 LTD越南$503
2026-03-10充气球PURUS WIND SPV3 LTD越南$81
2026-03-10体育器材PURUS WIND SPV3 LTD越南$121
2026-03-10其他硫化橡胶制品PURUS WIND SPV3 LTD越南$4.9K
2026-03-10体育器材PURUS WIND SPV3 LTD越南$82
2026-03-10体育器材PURUS WIND SPV3 LTD越南$1.1K
2026-03-10体育器材PURUS WIND SPV3 LTD越南$5.1K
2026-03-10其他木家具PURUS WIND SPV3 LTD越南$76

相关企业 · 同类产品

Indochine Wellness Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →