Shuang Bai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHUANG BAI VIệT NAM
48
进口笔数
512
出口笔数
$1.01M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301033179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SN0B1V |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Số 4, Đường Kinh Bắc 85, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHUANG BAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHUANG BAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 22, Tờ bản đồ số 122, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84862487978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $915.9K |
| 日本 | 20 | $74.5K |
| 泰国 | 1 | $11.6K |
| 中国台湾 | 3 | $8.4K |
| 芬兰 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 510 | $2.70M |
| 中国香港 | 1 | $5.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Yida Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $258.6K | 其他塑料包装制品、塑料衣着附件 |
| DG Yida Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.0K | 其他钢铁制品、燃烧类香料 |
| Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.3K | 加强橡胶带、包装机械 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.6K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kunshan Sharetec Computer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.6K | 数据处理机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.9K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Jiuyan Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.8K | 其他硫化橡胶制品、自粘塑料片 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 包装机械、机械零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 138 | $816.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 83 | $501.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 80 | $473.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 76 | $399.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $129.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $102.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 33 | $80.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $58.0K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hon Hai Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他橡塑机械 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DG YIDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $103 |
出口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |